(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diminuire
B1
verbo B1 Tổng quát

diminuire

/diminuiːre/
giảm xuống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diminuire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ridurre di quantità, intensità, valore.

Ý nghĩa của "diminuire" trong tiếng Việt

Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ decrease.

Câu ví dụ tiếng Ý với "diminuire"

  • "Il prezzo è diminuito."

    "Giá đã giảm xuống."

  • "La sua febbre è diminuita."

    "Cơn sốt của anh ấy đã giảm xuống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diminuire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "diminuire" & Ghi chú

Cách dùng "diminuire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'diminuire' có nghĩa là giảm về số lượng, cường độ hoặc giá trị. Cần phân biệt với 'calare' (giảm sút, hạ xuống) và 'abbassare' (hạ thấp, làm giảm). 'Diminuire' thường được dùng khi nói về sự giảm dần đều.

Ngữ pháp & Chia từ "diminuire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "diminuire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) diminuisco
Io diminuisco la velocità quando vedo un pedone.
(Tôi giảm tốc độ khi thấy người đi bộ.)
tu (bạn) diminuisci
Tu diminuisci le porzioni per perdere peso.
(Bạn giảm khẩu phần ăn để giảm cân.)
lui/lei (anh/cô ấy) diminuisce
La febbre diminuisce con la medicina.
(Cơn sốt giảm đi khi dùng thuốc.)
noi (chúng tôi) diminuiamo
Noi diminuiamo le spese per risparmiare.
(Chúng tôi giảm chi phí để tiết kiệm.)
voi (các bạn) diminuite
Voi diminuite il volume della musica di notte.
(Các bạn giảm âm lượng nhạc vào ban đêm.)
loro (họ) diminuiscono
Loro diminuiscono le ore di lavoro in estate.
(Họ giảm giờ làm việc vào mùa hè.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): diminuito
"Il rumore è diminuito dopo la pioggia."
(Tiếng ồn đã giảm sau cơn mưa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "La sua influenza è diminuita dopo lo scandalo."

    "Sự ảnh hưởng của anh ấy đã giảm sau vụ bê bối."

  • "I prezzi delle case sono diminuiti negli ultimi mesi."

    "Giá nhà đã giảm trong những tháng gần đây."

  • "Il numero di turisti è diminuito a causa della pandemia."

    "Số lượng khách du lịch đã giảm do đại dịch."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero giovane, la mia vista diminuiva gradualmente."

    "Khi tôi còn trẻ, thị lực của tôi giảm dần."

  • "Ogni giorno, il suo entusiasmo per il progetto diminuiva sempre di più."

    "Mỗi ngày, sự nhiệt tình của anh ấy dành cho dự án ngày càng giảm đi."

  • "Mentre cucinavo, diminuivo la quantità di sale nella zuppa perché era già abbastanza saporita."

    "Trong khi nấu ăn, tôi đã giảm lượng muối trong súp vì nó đã đủ ngon rồi."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "I prezzi delle case sono diminuiti drasticamente negli ultimi mesi."

    "Giá nhà đã giảm mạnh trong những tháng gần đây."

  • "La mia fiducia in lui è diminuita dopo il suo tradimento."

    "Sự tin tưởng của tôi vào anh ấy đã giảm sau sự phản bội của anh ấy."

  • "Abbiamo diminuito le spese per le vacanze quest'anno."

    "Chúng tôi đã giảm chi phí cho kỳ nghỉ năm nay."

Thì Quá khứ xa
  • "La febbre diminuì improvvisamente quella notte."

    "Cơn sốt giảm đột ngột vào đêm đó."

  • "I prezzi diminuirono dopo la crisi economica."

    "Giá cả giảm sau cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Diminuì la sua influenza politica col passare degli anni."

    "Ảnh hưởng chính trị của ông ấy đã giảm đi theo năm tháng."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il rumore del traffico viene diminuito dalle nuove finestre."

    "Tiếng ồn giao thông được giảm bớt nhờ các cửa sổ mới."

  • "Le tasse sono state diminuite dal governo."

    "Thuế đã được chính phủ giảm bớt."

  • "La mia paura è diminuita dopo aver parlato con te."

    "Nỗi sợ của tôi đã giảm bớt sau khi nói chuyện với bạn."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si deve diminuire l'inquinamento atmosferico."

    "Ở Ý, cần phải giảm ô nhiễm không khí."

  • "Durante la crisi economica, si sono dovuti diminuire i costi aziendali."

    "Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, người ta đã phải giảm chi phí của công ty."

  • "In questa dieta, si cerca di diminuire il consumo di zuccheri."

    "Trong chế độ ăn kiêng này, người ta cố gắng giảm lượng đường tiêu thụ."