(Vị trí top_banner)
Hình minh họa convenzione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh doanh

convenzione

/konvenˈtsjone/
quy ước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "convenzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Accordo, patto, norma stabilita per consuetudine o per tacito consenso.

Ý nghĩa của "convenzione" trong tiếng Việt

Một cách mà điều gì đó thường được thực hiện, đặc biệt là trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể; quy ước, tục lệ, thông lệ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "convenzione"

  • "È una convenzione sociale stringersi la mano quando ci si incontra."

    "Bắt tay khi gặp nhau là một quy ước xã hội."

  • "Secondo la convenzione, si dovrebbe arrivare puntuali all'appuntamento."

    "Theo quy ước, bạn nên đến cuộc hẹn đúng giờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "convenzione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "convenzione" & Ghi chú

Cách dùng "convenzione" đúng ngữ cảnh

Từ 'convenzione' trong tiếng Ý tương đương với 'quy ước' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ một thỏa thuận, một tập quán hoặc một quy tắc được chấp nhận rộng rãi. Cần phân biệt với 'accordo' (thỏa thuận) vì 'convenzione' thường mang tính chất xã hội hoặc truyền thống hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "convenzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la convenzione
La convenzione tra le nazioni è stata firmata oggi.
(Hiệp ước giữa các quốc gia đã được ký kết hôm nay.)
Với mạo từ xác định le convenzioni
Le convenzioni sociali cambiano nel tempo.
(Các quy ước xã hội thay đổi theo thời gian.)
Với mạo từ không xác định una convenzione
È stata organizzata una convenzione internazionale sulla pace.
(Một hội nghị quốc tế về hòa bình đã được tổ chức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le convenzioni internazionali sul clima sono fondamentali per proteggere il nostro pianeta."

    "Các công ước quốc tế về khí hậu rất quan trọng để bảo vệ hành tinh của chúng ta."

  • "Molte convenzioni sociali sono cambiate nel corso del tempo, riflettendo l'evoluzione della società."

    "Nhiều quy ước xã hội đã thay đổi theo thời gian, phản ánh sự phát triển của xã hội."

  • "Le convenzioni tra le aziende devono essere chiare e ben definite per evitare malintesi."

    "Các thỏa thuận giữa các công ty phải rõ ràng và được xác định rõ ràng để tránh hiểu lầm."