(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accorto
B2
aggettivo B2 Chính trị, Xã hội

accorto

/akˈkɔrto/
khôn ngoan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accorto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che mostra avvedutezza, prudenza e sagacia nel valutare e affrontare situazioni o problemi.

Ý nghĩa của "accorto" trong tiếng Việt

Khôn ngoan và thận trọng trong hoàn cảnh cụ thể; khôn khéo và lịch thiệp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accorto"

  • "È una persona accorta e sa sempre come comportarsi."

    "Anh ấy là một người khôn ngoan và luôn biết cách cư xử."

  • "Bisogna essere accorti quando si fanno affari con persone sconosciute."

    "Cần phải khôn ngoan khi làm ăn với những người lạ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accorto"

Đồng nghĩa

prudente (thận trọng) avveduto (sáng suốt)

Trái nghĩa

Cách dùng "accorto" & Ghi chú

Cách dùng "accorto" đúng ngữ cảnh

Từ 'accorto' mang nghĩa khôn ngoan, thận trọng, có sự hiểu biết và khả năng đánh giá tình huống tốt. Cần phân biệt với 'intelligente' (thông minh) vì 'accorto' nhấn mạnh đến sự thận trọng và khả năng ứng xử khéo léo.

Ngữ pháp & Chia từ "accorto" (Grammatica)