accorto
Định nghĩa & Giải nghĩa "accorto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che mostra avvedutezza, prudenza e sagacia nel valutare e affrontare situazioni o problemi.
Ý nghĩa của "accorto" trong tiếng Việt
Khôn ngoan và thận trọng trong hoàn cảnh cụ thể; khôn khéo và lịch thiệp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "accorto"
-
"È una persona accorta e sa sempre come comportarsi."
"Anh ấy là một người khôn ngoan và luôn biết cách cư xử."
-
"Bisogna essere accorti quando si fanno affari con persone sconosciute."
"Cần phải khôn ngoan khi làm ăn với những người lạ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accorto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "accorto" & Ghi chú
Cách dùng "accorto" đúng ngữ cảnh
Từ 'accorto' mang nghĩa khôn ngoan, thận trọng, có sự hiểu biết và khả năng đánh giá tình huống tốt. Cần phân biệt với 'intelligente' (thông minh) vì 'accorto' nhấn mạnh đến sự thận trọng và khả năng ứng xử khéo léo.