sconsiderato
Định nghĩa & Giải nghĩa "sconsiderato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che agisce o parla senza riflettere sulle conseguenze, mancando di prudenza e tatto.
Ý nghĩa của "sconsiderato" trong tiếng Việt
Được làm hoặc nói mà không cần suy nghĩ hoặc cân nhắc trước; thiếu suy nghĩ hoặc phán đoán cẩn thận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sconsiderato"
-
"È stato sconsiderato da parte tua dirgli quelle cose."
"Việc cậu nói với anh ta những điều đó là thiếu suy nghĩ."
-
"La sua reazione sconsiderata ha causato molti problemi."
"Phản ứng thiếu suy nghĩ của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sconsiderato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sconsiderato" & Ghi chú
Cách dùng "sconsiderato" đúng ngữ cảnh
Từ 'sconsiderato' mang nghĩa là thiếu suy nghĩ, không cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc nói năng. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác như 'imprudente' (hành động vội vàng, liều lĩnh) hoặc 'irriflessivo' (hành động tự phát, không suy nghĩ nhiều).
Ngữ pháp & Chia từ "sconsiderato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È stata una decisione sconsiderata da parte sua lasciare il lavoro senza un piano."
"Việc anh ấy bỏ việc mà không có kế hoạch là một quyết định thiếu thận trọng."
-
"Le sue parole sconsiderate hanno ferito profondamente i suoi amici."
"Những lời nói thiếu suy nghĩ của anh ấy đã làm tổn thương sâu sắc bạn bè của anh ấy."
-
"Non essere sconsiderato! Pensa alle conseguenze delle tue azioni."
"Đừng thiếu suy nghĩ! Hãy nghĩ đến hậu quả của hành động của bạn."
-
"Marco è più sconsiderato di Luca quando guida la macchina."
"Marco vô tâm hơn Luca khi lái xe."
-
"Questa è la decisione più sconsiderata che tu abbia mai preso."
"Đây là quyết định vô tâm nhất mà bạn từng đưa ra."
-
"Tra tutti i suoi amici, Giorgio è il meno sconsiderato; almeno lui ci pensa prima di parlare."
"Trong số tất cả bạn bè của mình, Giorgio là người ít vô tâm nhất; ít nhất anh ấy cũng suy nghĩ trước khi nói."