(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sconsiderato
B2
aggettivo B2 Tâm lý học, Hành vi

sconsiderato

/skonsideˈrato/
thiếu suy nghĩ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sconsiderato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che agisce o parla senza riflettere sulle conseguenze, mancando di prudenza e tatto.

Ý nghĩa của "sconsiderato" trong tiếng Việt

Được làm hoặc nói mà không cần suy nghĩ hoặc cân nhắc trước; thiếu suy nghĩ hoặc phán đoán cẩn thận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sconsiderato"

  • "È stato sconsiderato da parte tua dirgli quelle cose."

    "Việc cậu nói với anh ta những điều đó là thiếu suy nghĩ."

  • "La sua reazione sconsiderata ha causato molti problemi."

    "Phản ứng thiếu suy nghĩ của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sconsiderato"

Đồng nghĩa

imprudente (thiếu thận trọng) irriflessivo (không suy nghĩ)

Trái nghĩa

Cách dùng "sconsiderato" & Ghi chú

Cách dùng "sconsiderato" đúng ngữ cảnh

Từ 'sconsiderato' mang nghĩa là thiếu suy nghĩ, không cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc nói năng. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác như 'imprudente' (hành động vội vàng, liều lĩnh) hoặc 'irriflessivo' (hành động tự phát, không suy nghĩ nhiều).

Ngữ pháp & Chia từ "sconsiderato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "È stata una decisione sconsiderata da parte sua lasciare il lavoro senza un piano."

    "Việc anh ấy bỏ việc mà không có kế hoạch là một quyết định thiếu thận trọng."

  • "Le sue parole sconsiderate hanno ferito profondamente i suoi amici."

    "Những lời nói thiếu suy nghĩ của anh ấy đã làm tổn thương sâu sắc bạn bè của anh ấy."

  • "Non essere sconsiderato! Pensa alle conseguenze delle tue azioni."

    "Đừng thiếu suy nghĩ! Hãy nghĩ đến hậu quả của hành động của bạn."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più sconsiderato di Luca quando guida la macchina."

    "Marco vô tâm hơn Luca khi lái xe."

  • "Questa è la decisione più sconsiderata che tu abbia mai preso."

    "Đây là quyết định vô tâm nhất mà bạn từng đưa ra."

  • "Tra tutti i suoi amici, Giorgio è il meno sconsiderato; almeno lui ci pensa prima di parlare."

    "Trong số tất cả bạn bè của mình, Giorgio là người ít vô tâm nhất; ít nhất anh ấy cũng suy nghĩ trước khi nói."