(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accuratamente
B2
avverbio B2 Tổng quát

accuratamente

/ak.ku.ra.taˈmen.te/
kỹ lưỡng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accuratamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Con cura, con precisione e attenzione ai dettagli.

Ý nghĩa của "accuratamente" trong tiếng Việt

Một cách kỹ lưỡng; hoàn toàn và cẩn thận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accuratamente"

  • "Ho studiato accuratamente il piano prima di presentarlo."

    "Tôi đã nghiên cứu kỹ lưỡng kế hoạch trước khi trình bày nó."

  • "Il meccanico ha riparato accuratamente il motore dell'auto."

    "Người thợ máy đã sửa chữa kỹ lưỡng động cơ ô tô."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accuratamente"

Đồng nghĩa

minuziosamente (tỉ mỉ) scrupolosamente (chu đáo, cẩn trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "accuratamente" & Ghi chú

Cách dùng "accuratamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'accuratamente' thể hiện mức độ kỹ lưỡng cao, thường dùng để chỉ hành động được thực hiện một cách cẩn thận và tỉ mỉ, không bỏ sót chi tiết nào. Khác với 'attentamente' (chú ý), 'accuratamente' nhấn mạnh vào việc hoàn thành công việc một cách hoàn hảo.

Ngữ pháp & Chia từ "accuratamente" (Grammatica)