(Vị trí top_banner)
Hình minh họa superficialmente
B1
avverbio B1 Tổng quát

superficialmente

/ˌsuperfitʃalˈmente/
một cách qua loa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "superficialmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo superficiale, senza approfondire.

Ý nghĩa của "superficialmente" trong tiếng Việt

Một cách hời hợt, qua loa, hoặc theo thói quen; không có sự quan tâm hoặc nhiệt tình thực sự.

Câu ví dụ tiếng Ý với "superficialmente"

  • "Ha svolto il compito superficialmente."

    "Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách qua loa."

  • "Ha studiato superficialmente per l'esame."

    "Anh ấy đã học qua loa cho kỳ thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "superficialmente"

Đồng nghĩa

sbrigativamente (một cách vội vàng) negligentemente (một cách cẩu thả)

Trái nghĩa

Cách dùng "superficialmente" & Ghi chú

Cách dùng "superficialmente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách qua loa' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ cách làm việc hoặc hành động thiếu cẩn thận và không đi sâu vào chi tiết.

Ngữ pháp & Chia từ "superficialmente" (Grammatica)