minuziosamente
/minut͡sjozaˈmente/
một cách tỉ mỉ
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "minuziosamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Con cura e precisione nei minimi dettagli.
Ý nghĩa của "minuziosamente" trong tiếng Việt
Một cách tỉ mỉ, công phu và phức tạp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "minuziosamente"
-
"Il lavoro è stato eseguito minuziosamente."
"Công việc đã được thực hiện một cách tỉ mỉ."
-
"Ha descritto l'accaduto minuziosamente."
"Anh ấy đã mô tả sự việc một cách tỉ mỉ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "minuziosamente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "minuziosamente" & Ghi chú
Cách dùng "minuziosamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách cẩn thận, tỉ mỉ'. Thường dùng để nhấn mạnh sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ.