colpa
Định nghĩa & Giải nghĩa "colpa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Responsabilità per un errore o una mancanza commessa.
Ý nghĩa của "colpa" trong tiếng Việt
Sự thật là đã phạm một tội hoặc hành vi sai trái được chỉ định hoặc ngụ ý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "colpa"
-
"È stata colpa mia se l'incidente è successo."
"Đó là lỗi của tôi nếu tai nạn xảy ra."
-
"Si è dichiarato colpevole del crimine."
"Anh ta đã nhận tội phạm tội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "colpa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "colpa" & Ghi chú
Cách dùng "colpa" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'tội lỗi' có thể mang nghĩa rộng hơn 'colpa' trong tiếng Ý. 'Colpa' thường chỉ sự có lỗi, trách nhiệm về một hành động sai trái. Cần phân biệt với 'peccato' mang nghĩa tội lỗi về mặt tôn giáo, đạo đức.
Ngữ pháp & Chia từ "colpa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la colpa |
La colpa è tua.
(Lỗi là do bạn.)
|
| Với mạo từ xác định | le colpe |
Le colpe del passato lo tormentano.
(Những lỗi lầm trong quá khứ ám ảnh anh ta.)
|
| Với mạo từ không xác định | una colpa |
Ammettere una colpa è segno di maturità.
(Thừa nhận một lỗi lầm là dấu hiệu của sự trưởng thành.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È stata una colpa mia non averti avvisato."
"Đó là lỗi của tôi vì đã không báo cho bạn."
-
"Ammettere una colpa è il primo passo verso la redenzione."
"Thừa nhận một lỗi lầm là bước đầu tiên để chuộc lỗi."
-
"Non è stata colpa sua, ma delle circostanze."
"Đó không phải lỗi của anh ấy, mà là do hoàn cảnh."