(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mancanza
B1
sostantivo B1 Tổng quát, Y học, Kinh tế

mancanza

/manˈkantsa/
sự thiếu, sự không đủ, sự thiếu thốn, sự không đầy đủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mancanza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'assenza o insufficienza di qualcosa; difetto, privazione.

Ý nghĩa của "mancanza" trong tiếng Việt

Tình trạng hoặc điều kiện không đủ; sự thiếu thốn, sự không đầy đủ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mancanza"

  • "La mancanza di fondi ha impedito la realizzazione del progetto."

    "Việc thiếu hụt quỹ đã ngăn cản việc thực hiện dự án."

  • "La mancanza di rispetto è inaccettabile."

    "Sự thiếu tôn trọng là không thể chấp nhận được."

Cách dùng "mancanza" & Ghi chú

Cách dùng "mancanza" đúng ngữ cảnh

Từ 'mancanza' trong tiếng Ý bao hàm ý nghĩa thiếu hụt một cách tổng quát. Nó có thể chỉ sự thiếu thốn về vật chất, tình cảm, hoặc thậm chí là phẩm chất. Cần phân biệt với các từ khác mang sắc thái cụ thể hơn như 'scarsità' (khan hiếm) hoặc 'penuria' (túng quẫn).

Ngữ pháp & Chia từ "mancanza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la mancanza
La mancanza di rispetto è inaccettabile.
(Sự thiếu tôn trọng là không thể chấp nhận được.)
Với mạo từ xác định le mancanze
Le mancanze di questo sistema sono evidenti.
(Những thiếu sót của hệ thống này là rõ ràng.)
Với mạo từ không xác định una mancanza
Una mancanza di comunicazione può causare problemi.
(Sự thiếu giao tiếp có thể gây ra vấn đề.)