intelligentemente
/in.tel.li.d͡ʒen.teˈmen.te/
một cách thông minh
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "intelligentemente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo intelligente; con intelligenza e astuzia.
Ý nghĩa của "intelligentemente" trong tiếng Việt
Một cách thông minh; khéo léo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "intelligentemente"
-
"Ha risolto il problema intelligentemente."
"Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách thông minh."
-
"È necessario agire intelligentemente per evitare errori."
"Cần phải hành động một cách thông minh để tránh sai lầm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intelligentemente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intelligentemente" & Ghi chú
Cách dùng "intelligentemente" đúng ngữ cảnh
Avverbio che descrive il modo in cui viene eseguita un'azione. Tương đương với 'một cách thông minh, khéo léo' trong tiếng Việt.