(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ottusità
B2
sostantivo B2 Y học/Tâm lý học (lịch sử)

ottusità

/ot.tu.siˈta/
sự ngu xuẩn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ottusità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di chi è ottuso, di chi ha scarsa intelligenza o prontezza di spirito; mancanza di vivacità intellettuale.

Ý nghĩa của "ottusità" trong tiếng Việt

Trạng thái thiểu năng trí tuệ nhẹ; sự ngốc nghếch; sự ngu xuẩn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ottusità"

  • "La sua ottusità era evidente durante la discussione."

    "Sự ngu xuẩn của anh ta đã lộ rõ trong cuộc thảo luận."

  • "Nonostante i miei sforzi, non riuscivo a superare la sua ottusità."

    "Mặc dù tôi đã cố gắng hết sức, tôi vẫn không thể vượt qua được sự ngu xuẩn của anh ta."

Cách dùng "ottusità" & Ghi chú

Cách dùng "ottusità" đúng ngữ cảnh

Từ "ottusità" mang nghĩa tương đương với "sự ngu xuẩn" trong tiếng Việt, chỉ sự thiếu thông minh, chậm hiểu và thiếu nhạy bén trong suy nghĩ. Cần phân biệt với các mức độ thiểu năng trí tuệ nghiêm trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "ottusità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ottusità
L'ottusità di quella decisione mi ha sorpreso.
(Sự thiển cận của quyết định đó khiến tôi ngạc nhiên.)
Với mạo từ xác định le ottusità
Le ottusità dei burocrati sono un ostacolo allo sviluppo.
(Sự thiển cận của các nhà quan liêu là một trở ngại cho sự phát triển.)
Với mạo từ không xác định un'ottusità
C'è un'ottusità incomprensibile in questo progetto.
(Có một sự thiển cận khó hiểu trong dự án này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'ottusità di quella decisione politica ha danneggiato l'intera comunità."

    "Sự thiển cận của quyết định chính trị đó đã gây tổn hại cho toàn bộ cộng đồng."

  • "Nonostante gli sforzi, l'ottusità del funzionario ha impedito la risoluzione del problema."

    "Mặc dù đã nỗ lực, sự trì trệ của viên chức đã cản trở việc giải quyết vấn đề."

  • "La sua ottusità nel comprendere concetti complessi è un ostacolo alla sua crescita professionale."

    "Sự chậm hiểu của anh ấy trong việc nắm bắt các khái niệm phức tạp là một trở ngại cho sự phát triển nghề nghiệp của anh ấy."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'ottusità di certe decisioni politiche è sconcertante."

    "Sự thiển cận của một số quyết định chính trị thật đáng kinh ngạc."

  • "Combattere l'ottusità mentale richiede un costante impegno all'apprendimento."

    "Chống lại sự trì trệ đầu óc đòi hỏi sự cam kết không ngừng trong việc học hỏi."

  • "La sua ottusità nel comprendere le dinamiche sociali lo ha portato a commettere errori grossolani."

    "Sự chậm hiểu của anh ấy trong việc nắm bắt các động lực xã hội đã khiến anh ấy mắc phải những sai lầm thô thiển."