perspicacia
Định nghĩa & Giải nghĩa "perspicacia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Capacità di comprendere e valutare con acutezza e profondità situazioni e persone.
Ý nghĩa của "perspicacia" trong tiếng Việt
sự hiểu biết sâu sắc, thấu đáo về một vấn đề hoặc tình huống phức tạp; khả năng nhìn nhận, thấu hiểu bản chất của vấn đề.
Câu ví dụ tiếng Ý với "perspicacia"
-
"La sua perspicacia negli affari lo ha portato al successo."
"Sự hiểu biết sâu sắc của anh ấy trong kinh doanh đã đưa anh ấy đến thành công."
-
"Ha dimostrato grande perspicacia nell'analizzare la situazione politica."
"Anh ấy đã thể hiện sự hiểu biết sâu sắc trong việc phân tích tình hình chính trị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "perspicacia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "perspicacia" & Ghi chú
Cách dùng "perspicacia" đúng ngữ cảnh
Perspicacia nhấn mạnh khả năng nhìn thấu suốt, nắm bắt bản chất vấn đề một cách nhanh chóng và chính xác. Nó thường liên quan đến trí thông minh sắc sảo và kinh nghiệm.
Ngữ pháp & Chia từ "perspicacia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la perspicacia |
La perspicacia di Sherlock Holmes è leggendaria.
(Sự tinh tường của Sherlock Holmes là huyền thoại.)
|
| Với mạo từ xác định | le perspicacie |
Le perspicacie degli investigatori hanno risolto il caso.
(Sự tinh tường của các nhà điều tra đã giải quyết vụ án.)
|
| Với mạo từ không xác định | una perspicacia |
Ha dimostrato una perspicacia sorprendente nel risolvere il problema.
(Anh ấy đã thể hiện một sự tinh tường đáng kinh ngạc trong việc giải quyết vấn đề.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le perspicacie dei detective hanno risolto molti casi complessi."
"Sự nhạy bén của các thám tử đã giải quyết nhiều vụ án phức tạp."
-
"Le sue perspicacie politiche sono sempre state apprezzate."
"Sự nhạy bén chính trị của anh ấy luôn được đánh giá cao."
-
"Le perspicacie che dimostra sono frutto di anni di esperienza."
"Sự nhạy bén mà anh ấy thể hiện là kết quả của nhiều năm kinh nghiệm."