(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adiacente
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Kiến trúc, Địa lý

adiacente

/adjaˈtʃɛnte/
liền kề
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "adiacente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è vicino, contiguo, che confina con qualcosa.

Ý nghĩa của "adiacente" trong tiếng Việt

Liền kề, tiếp giáp, kề bên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "adiacente"

  • "La mia casa è adiacente al parco."

    "Nhà của tôi liền kề với công viên."

  • "Le due stanze sono adiacenti."

    "Hai phòng liền kề nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adiacente"

Đồng nghĩa

contiguo (liền nhau, tiếp giáp) vicino (gần)

Trái nghĩa

Cách dùng "adiacente" & Ghi chú

Cách dùng "adiacente" đúng ngữ cảnh

Từ "adiacente" thường được dùng để chỉ vị trí của các vật thể hoặc địa điểm gần nhau. Nên phân biệt với "vicino" (gần) vì "adiacente" mang tính chất tiếp giáp, có chung một đường biên.

Ngữ pháp & Chia từ "adiacente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La mia casa ha un giardino adiacente molto grande."

    "Nhà của tôi có một khu vườn liền kề rất lớn."

  • "Le stanze adiacenti all'aula magna sono utilizzate per le riunioni."

    "Các phòng liền kề hội trường lớn được sử dụng cho các cuộc họp."

  • "Abbiamo costruito un nuovo edificio adiacente al vecchio ospedale."

    "Chúng tôi đã xây một tòa nhà mới liền kề bệnh viện cũ."