adiacente
Định nghĩa & Giải nghĩa "adiacente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è vicino, contiguo, che confina con qualcosa.
Ý nghĩa của "adiacente" trong tiếng Việt
Liền kề, tiếp giáp, kề bên.
Câu ví dụ tiếng Ý với "adiacente"
-
"La mia casa è adiacente al parco."
"Nhà của tôi liền kề với công viên."
-
"Le due stanze sono adiacenti."
"Hai phòng liền kề nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adiacente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "adiacente" & Ghi chú
Cách dùng "adiacente" đúng ngữ cảnh
Từ "adiacente" thường được dùng để chỉ vị trí của các vật thể hoặc địa điểm gần nhau. Nên phân biệt với "vicino" (gần) vì "adiacente" mang tính chất tiếp giáp, có chung một đường biên.
Ngữ pháp & Chia từ "adiacente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La mia casa ha un giardino adiacente molto grande."
"Nhà của tôi có một khu vườn liền kề rất lớn."
-
"Le stanze adiacenti all'aula magna sono utilizzate per le riunioni."
"Các phòng liền kề hội trường lớn được sử dụng cho các cuộc họp."
-
"Abbiamo costruito un nuovo edificio adiacente al vecchio ospedale."
"Chúng tôi đã xây một tòa nhà mới liền kề bệnh viện cũ."