(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vicino
A2
aggettivo A2 Tổng quát

vicino

/viˈt͡ʃiːno/
gần
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vicino"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è lontano nello spazio o nel tempo.

Ý nghĩa của "vicino" trong tiếng Việt

Gần về không gian hoặc thời gian.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vicino"

  • "La stazione è molto vicino a casa mia."

    "Nhà ga rất gần nhà tôi."

  • "Il mio compleanno è vicino."

    "Ngày sinh nhật của tôi sắp đến gần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vicino"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vicino" & Ghi chú

Cách dùng "vicino" đúng ngữ cảnh

Từ 'vicino' thường được dùng để chỉ khoảng cách vật lý hoặc thời gian ngắn. Cần phân biệt với 'prossimo' có thể mang nghĩa 'sắp tới' hoặc 'người thân'.

Ngữ pháp & Chia từ "vicino" (Grammatica)