distante
Định nghĩa & Giải nghĩa "distante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si trova o è posto a una certa distanza nello spazio o nel tempo; non vicino.
Ý nghĩa của "distante" trong tiếng Việt
Không kết nối hoặc liên kết chặt chẽ với ai đó hoặc điều gì đó. Thường mang nghĩa xa cách, không gần gũi, hoặc khác biệt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "distante"
-
"Il paese è distante dalla costa."
"Ngôi làng nằm cách xa bờ biển."
-
"Si è mostrato distante e freddo nei miei confronti."
"Anh ấy tỏ ra xa cách và lạnh lùng với tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "distante" & Ghi chú
Cách dùng "distante" đúng ngữ cảnh
Từ 'distante' mang nghĩa xa về mặt không gian, thời gian, hoặc trong các mối quan hệ. Cần phân biệt với 'lontano', cũng có nghĩa là xa nhưng thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý lớn hơn. 'Distante' có thể diễn tả sự lạnh nhạt, không thân thiện trong quan hệ giữa người với người.
Ngữ pháp & Chia từ "distante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel paese distante sembra avvolto nel mistero."
"Ngôi làng xa xôi kia dường như được bao phủ trong màn bí ẩn."
-
"Le belle stelle distanti brillano intensamente nel cielo notturno."
"Những ngôi sao xa xôi xinh đẹp tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm."
-
"Quei ricordi distanti sono ancora vividi nella mia mente."
"Những kỷ niệm xa xôi đó vẫn còn sống động trong tâm trí tôi."
-
"Roma è più distante da Milano che da Firenze."
"Roma xa Milan hơn là Florence."
-
"La stella più distante che possiamo vedere ad occhio nudo è incredibilmente lontana."
"Ngôi sao xa nhất mà chúng ta có thể nhìn thấy bằng mắt thường thì vô cùng xa."
-
"In passato, i miei nonni vivevano in un paese molto distante da qui, ma ora sono più vicini."
"Trong quá khứ, ông bà tôi sống ở một ngôi làng rất xa nơi đây, nhưng giờ họ đã ở gần hơn."