(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adolescenza
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Tâm lý học

adolescenza

/adoleʃˈt͡ʃɛnt͡sa/
tuổi thiếu niên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "adolescenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'età compresa tra la pubertà e la maturità fisica e psichica.

Ý nghĩa của "adolescenza" trong tiếng Việt

Độ tuổi từ 13 đến 19, giai đoạn thanh thiếu niên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "adolescenza"

  • "L'adolescenza è un periodo di grandi cambiamenti."

    "Tuổi thiếu niên là một giai đoạn của những thay đổi lớn."

  • "Molti problemi iniziano durante l'adolescenza."

    "Nhiều vấn đề bắt đầu trong giai đoạn tuổi thiếu niên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adolescenza"

Đồng nghĩa

Cách dùng "adolescenza" & Ghi chú

Cách dùng "adolescenza" đúng ngữ cảnh

Tương đương với giai đoạn 'tuổi thanh thiếu niên' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'gioventù' (thời thanh xuân), một khái niệm rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "adolescenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'adolescenza
L'adolescenza è un periodo di grandi cambiamenti.
(Tuổi thanh thiếu niên là một giai đoạn của những thay đổi lớn.)
Với mạo từ xác định le adolescenze
Le adolescenze di oggi sono diverse da quelle di ieri.
(Tuổi thanh thiếu niên ngày nay khác với tuổi thanh thiếu niên ngày hôm qua.)
Với mạo từ không xác định un'adolescenza
Ha avuto un'adolescenza difficile.
(Anh ấy đã có một tuổi thiếu niên khó khăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'adolescenza è un periodo di grandi cambiamenti."

    "Tuổi thiếu niên là một giai đoạn của những thay đổi lớn."

  • "Durante l'adolescenza, i giovani sviluppano la propria identità."

    "Trong suốt tuổi thiếu niên, những người trẻ tuổi phát triển bản sắc riêng của họ."

  • "La fine dell'adolescenza segna l'inizio dell'età adulta."

    "Sự kết thúc của tuổi thiếu niên đánh dấu sự khởi đầu của tuổi trưởng thành."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'adolescenza è un periodo di grandi cambiamenti."

    "Tuổi thiếu niên là một giai đoạn của những thay đổi lớn."

  • "Durante l'adolescenza, i giovani scoprono la loro identità."

    "Trong suốt tuổi thiếu niên, những người trẻ khám phá ra bản sắc của họ."

  • "Ho trascorso un'adolescenza felice, piena di amici e avventure."

    "Tôi đã trải qua một tuổi thiếu niên hạnh phúc, đầy bạn bè và những cuộc phiêu lưu."