(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gioventù
A2
sostantivo A2 Xã hội học, Nhân học, Tâm lý học

gioventù

/dʒoventˈtu/
tuổi trẻ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gioventù"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Età della vita compresa tra l'infanzia e l'età adulta.

Ý nghĩa của "gioventù" trong tiếng Việt

Thời kỳ giữa tuổi thơ và tuổi trưởng thành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gioventù"

  • "La gioventù è un periodo di grandi cambiamenti."

    "Tuổi trẻ là một giai đoạn của những thay đổi lớn."

  • "Ricordo con nostalgia i tempi della mia gioventù."

    "Tôi nhớ lại với sự hoài niệm về thời tuổi trẻ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gioventù"

Đồng nghĩa

adolescenza (Thời thanh thiếu niên) età giovanile (Độ tuổi thanh niên)

Trái nghĩa

Cách dùng "gioventù" & Ghi chú

Cách dùng "gioventù" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'gioventù' không chỉ thời kỳ mà còn có thể mang nghĩa trừu tượng hơn, chỉ sức sống, sự nhiệt huyết của tuổi trẻ. Nên chú ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái so với 'tuổi trẻ' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "gioventù" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la gioventù
La gioventù di oggi è piena di energia.
(Tuổi trẻ ngày nay tràn đầy năng lượng.)
Với mạo từ xác định le gioventù
Le gioventù del mondo si incontrano per discutere del futuro.
(Thanh niên thế giới gặp gỡ để thảo luận về tương lai.)
Với mạo từ không xác định una gioventù
Ho trascorso una gioventù felice in campagna.
(Tôi đã trải qua một tuổi trẻ hạnh phúc ở vùng nông thôn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La gioventù è un periodo di grandi opportunità."

    "Tuổi trẻ là một giai đoạn của những cơ hội lớn."

  • "Il ricordo della gioventù è spesso idealizzato."

    "Ký ức về tuổi trẻ thường được lý tưởng hóa."

  • "Ho speso la mia gioventù viaggiando per il mondo."

    "Tôi đã dành tuổi trẻ của mình để đi du lịch vòng quanh thế giới."

Danh từ số nhiều
  • "Le gioventù di oggi sono più consapevoli delle sfide ambientali."

    "Những thế hệ trẻ ngày nay nhận thức rõ hơn về những thách thức môi trường."

  • "Molte gioventù si dedicano al volontariato per aiutare le comunità locali."

    "Nhiều người trẻ cống hiến cho công việc tình nguyện để giúp đỡ cộng đồng địa phương."

  • "Le gioventù del passato avevano sogni diversi rispetto a quelle attuali."

    "Thế hệ trẻ trong quá khứ có những giấc mơ khác với thế hệ hiện tại."