(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maturità
B2
sostantivo B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Sinh học, Kinh tế

maturità

/maturiˈta/
sự trưởng thành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maturità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di pieno sviluppo fisico e psichico; raggiungimento della pienezza delle facoltà intellettuali e affettive.

Ý nghĩa của "maturità" trong tiếng Việt

Trạng thái phát triển đầy đủ hoặc trưởng thành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "maturità"

  • "La maturità si raggiunge con l'esperienza."

    "Sự trưởng thành đạt được thông qua kinh nghiệm."

  • "Ha dimostrato grande maturità affrontando la situazione."

    "Anh ấy đã thể hiện sự trưởng thành lớn khi đối mặt với tình huống này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maturità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "maturità" & Ghi chú

Cách dùng "maturità" đúng ngữ cảnh

Từ 'maturità' thường được dùng để chỉ sự trưởng thành về mặt thể chất, tinh thần và cảm xúc. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự trưởng thành trong công việc hoặc học tập. Cần phân biệt với 'crescita' (sự tăng trưởng), thường chỉ sự phát triển về mặt thể chất hoặc số lượng.

Ngữ pháp & Chia từ "maturità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la maturità
La maturità è un traguardo importante nella vita di uno studente.
(Kỳ thi tốt nghiệp là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời của một học sinh.)
Với mạo từ xác định le maturità
Le maturità di quest'anno sono state particolarmente difficili.
(Các kỳ thi tốt nghiệp năm nay đặc biệt khó khăn.)
Với mạo từ không xác định una maturità
Avere una maturità classica è utile per studiare filosofia.
(Có bằng tốt nghiệp trung học chuyên về cổ điển rất hữu ích để học triết học.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La maturità è un traguardo importante nella vita di ogni studente."

    "Sự trưởng thành là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời của mỗi học sinh."

  • "Il raggiungimento della maturità richiede impegno e dedizione."

    "Việc đạt được sự trưởng thành đòi hỏi sự cam kết và cống hiến."

  • "La sua maturità mi ha sorpreso, considerando la sua giovane età."

    "Sự trưởng thành của anh ấy đã làm tôi ngạc nhiên, xét đến tuổi còn trẻ của anh ấy."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sua maturità emotiva è sorprendente per la sua età."

    "Sự trưởng thành về mặt cảm xúc của anh ấy thật đáng ngạc nhiên so với tuổi của anh ấy."

  • "Ha raggiunto la maturità professionale dopo anni di duro lavoro e dedizione."

    "Anh ấy đã đạt đến sự trưởng thành trong sự nghiệp sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và cống hiến."

  • "La maturità del frutto si valuta dal colore e dalla consistenza."

    "Sự chín muồi của quả được đánh giá bằng màu sắc và độ đặc."