(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adulterato
B2
aggettivo B2 Chủ yếu liên quan đến Thực phẩm, Hóa học và Luật pháp

adulterato

/adulteˈrato/
bị pha trộn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "adulterato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Alterato nella sua purezza o composizione originale, mediante l'aggiunta di sostanze estranee o di qualità inferiore.

Ý nghĩa của "adulterato" trong tiếng Việt

Bị làm cho không tinh khiết bằng cách thêm các chất kém chất lượng hoặc bị ô nhiễm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "adulterato"

  • "Questo olio d'oliva è stato adulterato con olio di semi."

    "Dầu ô liu này đã bị pha trộn với dầu hạt."

  • "Il vino era adulterato con acqua per aumentare i profitti."

    "Rượu đã bị pha loãng với nước để tăng lợi nhuận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adulterato"

Đồng nghĩa

falsificato (bị làm giả) alterato (bị thay đổi)

Trái nghĩa

Cách dùng "adulterato" & Ghi chú

Cách dùng "adulterato" đúng ngữ cảnh

Từ 'adulterato' thường được dùng để chỉ thực phẩm, đồ uống, hoặc các chất khác bị pha trộn với các thành phần kém chất lượng hoặc độc hại. Cần phân biệt với 'contaminato' (bị ô nhiễm), ám chỉ sự hiện diện của các chất không mong muốn, có thể gây hại, nhưng không nhất thiết là do cố ý thêm vào.

Ngữ pháp & Chia từ "adulterato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il vino adulterato può essere pericoloso per la salute."

    "Rượu bị pha trộn có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe."

  • "Abbiamo scoperto che il miele venduto al mercato era adulterato con sciroppo di mais."

    "Chúng tôi phát hiện ra rằng mật ong được bán ở chợ đã bị pha trộn với siro ngô."

  • "La benzina adulterata ha danneggiato il motore della mia auto."

    "Xăng pha đã làm hỏng động cơ ô tô của tôi."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel latte è adulterato, non berlo."

    "Sữa đó bị pha tạp, đừng uống."

  • "Ho comprato un bell'olio adulterato al mercato."

    "Tôi đã mua một loại dầu ô liu bị pha tạp rất đẹp ở chợ."

  • "Quelle spezie sono state trovate adulterate durante il controllo."

    "Những loại gia vị đó đã bị phát hiện là bị pha tạp trong quá trình kiểm tra."