falsificato
Định nghĩa & Giải nghĩa "falsificato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Contraffatto, non autentico; riprodotto illecitamente.
Ý nghĩa của "falsificato" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của 'forge'. Tạo ra (điều gì đó, đặc biệt là một thỏa thuận hoặc mối quan hệ) thông qua sự quyết tâm và nỗ lực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "falsificato"
-
"Hanno scoperto un passaporto falsificato."
"Họ đã phát hiện ra một hộ chiếu giả mạo."
-
"L'opera d'arte si è rivelata un falso falsificato ad arte."
"Tác phẩm nghệ thuật hóa ra là một bản giả được làm giả một cách nghệ thuật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "falsificato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "falsificato" & Ghi chú
Cách dùng "falsificato" đúng ngữ cảnh
Từ 'falsificato' thường được dùng để chỉ những vật thể hoặc tài liệu bị làm giả, không phải bản gốc. Nó có sắc thái mạnh hơn 'imitato'. Cần phân biệt với 'forgiato' (rèn, tạo ra) trong một số ngữ cảnh.