(Vị trí top_banner)
Hình minh họa falsificato
B2
aggettivo B2 Tổng quát

falsificato

/falsifiˈkaːto/
giả mạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "falsificato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Contraffatto, non autentico; riprodotto illecitamente.

Ý nghĩa của "falsificato" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'forge'. Tạo ra (điều gì đó, đặc biệt là một thỏa thuận hoặc mối quan hệ) thông qua sự quyết tâm và nỗ lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "falsificato"

  • "Hanno scoperto un passaporto falsificato."

    "Họ đã phát hiện ra một hộ chiếu giả mạo."

  • "L'opera d'arte si è rivelata un falso falsificato ad arte."

    "Tác phẩm nghệ thuật hóa ra là một bản giả được làm giả một cách nghệ thuật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "falsificato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "falsificato" & Ghi chú

Cách dùng "falsificato" đúng ngữ cảnh

Từ 'falsificato' thường được dùng để chỉ những vật thể hoặc tài liệu bị làm giả, không phải bản gốc. Nó có sắc thái mạnh hơn 'imitato'. Cần phân biệt với 'forgiato' (rèn, tạo ra) trong một số ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "falsificato" (Grammatica)