genuino
Định nghĩa & Giải nghĩa "genuino"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è realmente tale come appare o come viene dichiarato; autentico, non contraffatto.
Ý nghĩa của "genuino" trong tiếng Việt
Thực sự là như những gì được nói; xác thực, chân thật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "genuino"
-
"Questo è un gioiello genuino, non una imitazione."
"Đây là một món trang sức thật, không phải hàng nhái."
-
"Ha espresso un sentimento genuino di compassione."
"Anh ấy đã thể hiện một cảm xúc chân thành và đáng thương."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "genuino"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "genuino" & Ghi chú
Cách dùng "genuino" đúng ngữ cảnh
Từ 'genuino' thường được dùng để chỉ những thứ thật, không giả mạo, có thể dùng cho cả vật chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với 'vero' (thật, đúng sự thật) vì 'genuino' nhấn mạnh đến nguồn gốc và tính xác thực.
Ngữ pháp & Chia từ "genuino" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato un olio d'oliva genuino direttamente dal produttore."
"Tôi đã mua một loại dầu ô liu nguyên chất trực tiếp từ nhà sản xuất."
-
"I suoi sentimenti genuini mi hanno commosso profondamente."
"Những cảm xúc chân thật của anh ấy đã làm tôi cảm động sâu sắc."
-
"Abbiamo assaggiato dei prodotti genuini durante la nostra vacanza in Toscana."
"Chúng tôi đã nếm thử những sản phẩm chính hiệu trong kỳ nghỉ của chúng tôi ở Tuscany."
-
"Il mio amore genuino per l'arte mi spinge a visitare i musei ogni settimana."
"Tình yêu chân thật của tôi dành cho nghệ thuật thúc đẩy tôi đến thăm các bảo tàng mỗi tuần."
-
"La sua passione genuina per la musica è evidente in ogni sua esibizione."
"Niềm đam mê đích thực của cô ấy dành cho âm nhạc được thể hiện rõ ràng trong mỗi buổi biểu diễn của cô ấy."
-
"I nostri prodotti genuini sono realizzati con ingredienti locali e freschi."
"Các sản phẩm chính hãng của chúng tôi được làm bằng các thành phần địa phương và tươi ngon."