puro
Định nghĩa & Giải nghĩa "puro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è mescolato con altre sostanze; che non è alterato o contaminato.
Ý nghĩa của "puro" trong tiếng Việt
Không pha loãng; nguyên chất và cô đặc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "puro"
-
"Questo succo di frutta è puro, senza zuccheri aggiunti."
"Nước ép trái cây này nguyên chất, không thêm đường."
-
"L'aria di montagna è pura e frizzante."
"Không khí trên núi trong lành và sảng khoái."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "puro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "puro" & Ghi chú
Cách dùng "puro" đúng ngữ cảnh
Từ 'puro' trong tiếng Ý có nghĩa là 'nguyên chất', 'thuần khiết', 'không pha trộn'. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'naturale' (tự nhiên) hoặc 'genuino' (chính gốc, thật).
Ngữ pháp & Chia từ "puro" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio amore per l'arte è puro."
"Tình yêu của tôi dành cho nghệ thuật là thuần khiết."
-
"La sua intenzione era di offrire un dono puro."
"Ý định của anh ấy là trao một món quà thuần khiết."
-
"I nostri cuori sono puri quando aiutiamo gli altri."
"Trái tim của chúng ta thuần khiết khi chúng ta giúp đỡ người khác."