(Vị trí top_banner)
Hình minh họa puro
B1
aggettivo B1 General

puro

/ˈpu.ro/
nguyên chất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "puro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è mescolato con altre sostanze; che non è alterato o contaminato.

Ý nghĩa của "puro" trong tiếng Việt

Không pha loãng; nguyên chất và cô đặc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "puro"

  • "Questo succo di frutta è puro, senza zuccheri aggiunti."

    "Nước ép trái cây này nguyên chất, không thêm đường."

  • "L'aria di montagna è pura e frizzante."

    "Không khí trên núi trong lành và sảng khoái."

Cách dùng "puro" & Ghi chú

Cách dùng "puro" đúng ngữ cảnh

Từ 'puro' trong tiếng Ý có nghĩa là 'nguyên chất', 'thuần khiết', 'không pha trộn'. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'naturale' (tự nhiên) hoặc 'genuino' (chính gốc, thật).

Ngữ pháp & Chia từ "puro" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amore per l'arte è puro."

    "Tình yêu của tôi dành cho nghệ thuật là thuần khiết."

  • "La sua intenzione era di offrire un dono puro."

    "Ý định của anh ấy là trao một món quà thuần khiết."

  • "I nostri cuori sono puri quando aiutiamo gli altri."

    "Trái tim của chúng ta thuần khiết khi chúng ta giúp đỡ người khác."