affascinante
Định nghĩa & Giải nghĩa "affascinante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che affascina, che attrae irresistibilmente; pieno di fascino.
Ý nghĩa của "affascinante" trong tiếng Việt
Duyên dáng, quyến rũ, làm say đắm lòng người.
Câu ví dụ tiếng Ý với "affascinante"
-
"È una donna affascinante."
"Cô ấy là một người phụ nữ duyên dáng."
-
"Il paesaggio è affascinante."
"Phong cảnh thật duyên dáng, quyến rũ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affascinante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "affascinante" & Ghi chú
Cách dùng "affascinante" đúng ngữ cảnh
Từ 'affascinante' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp thu hút, quyến rũ một cách tự nhiên, có thể dùng cho cả người và vật. Cần phân biệt với 'attraente' (hấp dẫn) vì 'affascinante' mang sắc thái mạnh mẽ và gợi cảm hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "affascinante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il libro che ho letto era veramente affascinante."
"Cuốn sách tôi đã đọc thực sự rất hấp dẫn."
-
"Abbiamo visto delle mostre affascinanti durante il nostro viaggio in Italia."
"Chúng tôi đã xem những cuộc triển lãm hấp dẫn trong chuyến đi đến Ý."
-
"La sua personalità è affascinante e misteriosa."
"Tính cách của cô ấy thật quyến rũ và bí ẩn."
-
"Ho visitato una città affascinante in Italia."
"Tôi đã đến thăm một thành phố quyến rũ ở Ý."
-
"La sua voce è affascinante e ipnotica."
"Giọng nói của cô ấy thật quyến rũ và thôi miên."
-
"Abbiamo visto uno spettacolo affascinante al teatro."
"Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn hấp dẫn tại nhà hát."
-
"Questo libro è più affascinante del film."
"Cuốn sách này thú vị hơn bộ phim."
-
"Maria è la persona più affascinante che io abbia mai incontrato."
"Maria là người quyến rũ nhất mà tôi từng gặp."
-
"I paesaggi toscani sono affascinantissimi, forse i più affascinanti d'Italia."
"Phong cảnh vùng Tuscany vô cùng quyến rũ, có lẽ là quyến rũ nhất ở Ý."