(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attraente
B1
adjective B1 Chung

attraente

/atˈtra.en.te/
hấp dẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attraente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che attrae, che suscita interesse o ammirazione.

Ý nghĩa của "attraente" trong tiếng Việt

Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút hoàn toàn sự chú ý hoặc quan tâm của ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attraente"

  • "È una persona molto attraente."

    "Cô ấy là một người rất hấp dẫn."

  • "Questo libro ha una trama attraente."

    "Cuốn sách này có một cốt truyện hấp dẫn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attraente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "attraente" & Ghi chú

Cách dùng "attraente" đúng ngữ cảnh

Từ "attraente" thường được dùng để miêu tả người hoặc vật có sức hút về mặt thẩm mỹ hoặc tính cách. Cần phân biệt với "affascinante" (quyến rũ) có sắc thái mạnh mẽ hơn và "interessante" (thú vị) chỉ sự hấp dẫn về mặt trí tuệ hoặc thông tin.

Ngữ pháp & Chia từ "attraente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato una rivista attraente al negozio."

    "Tôi đã mua một cuốn tạp chí hấp dẫn ở cửa hàng."

  • "Giulia è una studentessa attraente e intelligente."

    "Giulia là một sinh viên hấp dẫn và thông minh."

  • "Hanno visitato una città attraente durante le vacanze."

    "Họ đã đến thăm một thành phố hấp dẫn trong kỳ nghỉ."