attraente
Định nghĩa & Giải nghĩa "attraente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che attrae, che suscita interesse o ammirazione.
Ý nghĩa của "attraente" trong tiếng Việt
Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút hoàn toàn sự chú ý hoặc quan tâm của ai đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "attraente"
-
"È una persona molto attraente."
"Cô ấy là một người rất hấp dẫn."
-
"Questo libro ha una trama attraente."
"Cuốn sách này có một cốt truyện hấp dẫn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attraente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "attraente" & Ghi chú
Cách dùng "attraente" đúng ngữ cảnh
Từ "attraente" thường được dùng để miêu tả người hoặc vật có sức hút về mặt thẩm mỹ hoặc tính cách. Cần phân biệt với "affascinante" (quyến rũ) có sắc thái mạnh mẽ hơn và "interessante" (thú vị) chỉ sự hấp dẫn về mặt trí tuệ hoặc thông tin.
Ngữ pháp & Chia từ "attraente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato una rivista attraente al negozio."
"Tôi đã mua một cuốn tạp chí hấp dẫn ở cửa hàng."
-
"Giulia è una studentessa attraente e intelligente."
"Giulia là một sinh viên hấp dẫn và thông minh."
-
"Hanno visitato una città attraente durante le vacanze."
"Họ đã đến thăm một thành phố hấp dẫn trong kỳ nghỉ."