(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sgradevole
B1
aggettivo B1 Chung

sgradevole

/zɡradeˈvole/
không hấp dẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sgradevole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è gradevole, che non piace ai sensi o all'animo.

Ý nghĩa của "sgradevole" trong tiếng Việt

Không hấp dẫn, không lôi cuốn, không dễ chịu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sgradevole"

  • "La musica era sgradevole e assordante."

    "Âm nhạc thật khó chịu và inh tai."

  • "Ho avuto un'esperienza sgradevole al ristorante."

    "Tôi đã có một trải nghiệm không mấy dễ chịu ở nhà hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sgradevole"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

gradevole (dễ chịu) piacevole (hấp dẫn)

Cách dùng "sgradevole" & Ghi chú

Cách dùng "sgradevole" đúng ngữ cảnh

Từ 'sgradevole' mang nghĩa không dễ chịu, khó chịu, không hấp dẫn về mặt cảm xúc hoặc giác quan. Cần phân biệt với 'brutto' (xấu xí) thường dùng cho ngoại hình.

Ngữ pháp & Chia từ "sgradevole" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho provato una sgradevole sensazione quando ho visto il film horror."

    "Tôi đã trải qua một cảm giác khó chịu khi xem bộ phim kinh dị."

  • "Quel ristorante ha una sgradevole reputazione a causa della scarsa igiene."

    "Nhà hàng đó có tiếng xấu do vệ sinh kém."

  • "Le sue sgradevoli parole mi hanno ferito profondamente."

    "Những lời nói khó nghe của anh ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc."