(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fascino
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Tâm lý học, Marketing

fascino

/ˈfaʃ.ʃi.no/
sức hấp dẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fascino"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attrazione esercitata da qualcuno o qualcosa; capacità di suscitare interesse e ammirazione.

Ý nghĩa của "fascino" trong tiếng Việt

Sức hấp dẫn, vẻ quyến rũ, tính lôi cuốn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fascino"

  • "Il suo fascino è irresistibile."

    "Sức hấp dẫn của cô ấy là không thể cưỡng lại."

  • "Questa città ha un fascino particolare."

    "Thành phố này có một sức hấp dẫn đặc biệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fascino"

Đồng nghĩa

attrazione (sự hấp dẫn) charme (vẻ duyên dáng)

Cách dùng "fascino" & Ghi chú

Cách dùng "fascino" đúng ngữ cảnh

Fascino thường được dùng để chỉ sức hấp dẫn về mặt cảm xúc, vẻ đẹp quyến rũ hoặc sự lôi cuốn đặc biệt. Cần phân biệt với 'attrazione' mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự hấp dẫn nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "fascino" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il fascino
Il fascino di Roma è innegabile.
(Vẻ quyến rũ của Rome là không thể phủ nhận.)
Với mạo từ xác định i fascini
I fascini del viaggio sono molti e vari.
(Sự quyến rũ của du lịch rất nhiều và đa dạng.)
Với mạo từ không xác định un fascino
C'è un fascino particolare in questo luogo.
(Có một sự quyến rũ đặc biệt ở nơi này.)