fascino
Định nghĩa & Giải nghĩa "fascino"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Attrazione esercitata da qualcuno o qualcosa; capacità di suscitare interesse e ammirazione.
Ý nghĩa của "fascino" trong tiếng Việt
Sức hấp dẫn, vẻ quyến rũ, tính lôi cuốn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fascino"
-
"Il suo fascino è irresistibile."
"Sức hấp dẫn của cô ấy là không thể cưỡng lại."
-
"Questa città ha un fascino particolare."
"Thành phố này có một sức hấp dẫn đặc biệt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fascino"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fascino" & Ghi chú
Cách dùng "fascino" đúng ngữ cảnh
Fascino thường được dùng để chỉ sức hấp dẫn về mặt cảm xúc, vẻ đẹp quyến rũ hoặc sự lôi cuốn đặc biệt. Cần phân biệt với 'attrazione' mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự hấp dẫn nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "fascino" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il fascino |
Il fascino di Roma è innegabile.
(Vẻ quyến rũ của Rome là không thể phủ nhận.)
|
| Với mạo từ xác định | i fascini |
I fascini del viaggio sono molti e vari.
(Sự quyến rũ của du lịch rất nhiều và đa dạng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un fascino |
C'è un fascino particolare in questo luogo.
(Có một sự quyến rũ đặc biệt ở nơi này.)
|