(Vị trí top_banner)
Hình minh họa affaticarsi
B1
verbo B1 Tổng quát

affaticarsi

/affatiˈkarsi/
suy giảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affaticarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diventare stanco o affaticato, perdere energia o entusiasmo.

Ý nghĩa của "affaticarsi" trong tiếng Việt

Trở nên mệt mỏi, yếu hơn hoặc kém nhiệt tình hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "affaticarsi"

  • "Dopo una lunga giornata di lavoro, mi affatico facilmente."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi dễ dàng bị mệt mỏi."

  • "Mi sono affaticato molto a studiare per l'esame."

    "Tôi đã rất mệt mỏi khi học cho kỳ thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affaticarsi"

Đồng nghĩa

stancarsi (trở nên mệt mỏi) debilitarsi (trở nên suy yếu)

Trái nghĩa

rinvigorirsi (khỏe mạnh trở lại) riprendersi (hồi phục)

Cách dùng "affaticarsi" & Ghi chú

Cách dùng "affaticarsi" đúng ngữ cảnh

Từ "affaticarsi" có nghĩa là trở nên mệt mỏi, suy yếu về thể chất hoặc tinh thần. Nó thường được dùng khi nói về quá trình trở nên mệt mỏi sau một hoạt động nào đó. Cần phân biệt với các từ như "stancarsi" (mệt mỏi chung chung) hoặc "esaurirsi" (kiệt sức).

Ngữ pháp & Chia từ "affaticarsi" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "affaticarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi affatico
Io mi affatico facilmente quando studio troppo.
(Tôi dễ mệt mỏi khi học quá nhiều.)
tu (bạn) ti affatichi
Tu ti affatichi troppo lavorando fino a tardi.
(Bạn tự làm mình mệt mỏi khi làm việc đến khuya.)
lui/lei (anh/cô ấy) si affatica
Lui si affatica a sollevare pesi così grandi.
(Anh ấy tự làm mình mệt mỏi khi nâng những vật nặng như vậy.)
noi (chúng tôi) ci affatichiamo
Noi ci affatichiamo a correre ogni giorno.
(Chúng tôi tự làm mình mệt mỏi khi chạy mỗi ngày.)
voi (các bạn) vi affaticate
Voi vi affaticate a pulire tutta la casa.
(Các bạn tự làm mình mệt mỏi khi dọn dẹp cả căn nhà.)
loro (họ) si affaticano
Loro si affaticano a lavorare nei campi sotto il sole.
(Họ tự làm mình mệt mỏi khi làm việc trên đồng ruộng dưới ánh mặt trời.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): affaticato
"Dopo la lunga camminata, sono affaticato."
(Sau chuyến đi bộ dài, tôi đã mệt mỏi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non voglio affaticarmi troppo prima della maratona."

    "Tôi không muốn quá mệt mỏi trước cuộc thi marathon."

  • "Maria si è affaticata molto a causa del lavoro extra."

    "Maria đã rất mệt mỏi vì công việc làm thêm."

  • "Affaticarsi troppo spesso può portare a problemi di salute."

    "Việc quá mệt mỏi thường xuyên có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che Marco si affaticasse troppo lavorando così duramente."

    "Tôi đã nghĩ rằng Marco sẽ trở nên quá mệt mỏi nếu làm việc chăm chỉ như vậy."

  • "Era necessario che noi non ci affaticassimo inutilmente per quel progetto."

    "Cần thiết là chúng tôi không nên tự làm mình mệt mỏi một cách vô ích vì dự án đó."

  • "Dubitavo che voi vi affaticaste tanto per un risultato così incerto."

    "Tôi nghi ngờ rằng các bạn sẽ mệt mỏi đến vậy vì một kết quả không chắc chắn như vậy."