entusiasmo
Định nghĩa & Giải nghĩa "entusiasmo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Vivace partecipazione emotiva a un'attività, un'idea, un ideale.
Ý nghĩa của "entusiasmo" trong tiếng Việt
Sự nhiệt tình, hăng hái, đam mê mãnh liệt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "entusiasmo"
-
"Ha dimostrato grande entusiasmo per il suo nuovo lavoro."
"Anh ấy đã thể hiện sự nhiệt huyết lớn đối với công việc mới của mình."
-
"L'entusiasmo dei tifosi era palpabile."
"Sự nhiệt huyết của người hâm mộ là điều có thể cảm nhận được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "entusiasmo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "entusiasmo" & Ghi chú
Cách dùng "entusiasmo" đúng ngữ cảnh
Entusiasmo thể hiện một cảm xúc mạnh mẽ, tích cực và thường gắn liền với sự hăng hái và đam mê. Cần phân biệt với 'passione' (đam mê) vốn mang sắc thái sâu sắc và lâu dài hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "entusiasmo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'entusiasmo |
L'entusiasmo dei tifosi era palpabile.
(Sự nhiệt tình của người hâm mộ có thể cảm nhận được.)
|
| Với mạo từ xác định | gli entusiasmi |
Gli entusiasmi giovanili sono spesso effimeri.
(Những nhiệt huyết của tuổi trẻ thường chóng tàn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un entusiasmo |
Ha dimostrato un entusiasmo contagioso per il progetto.
(Anh ấy đã thể hiện một sự nhiệt tình lan tỏa cho dự án.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo entusiasmo per la musica è contagioso."
"Sự nhiệt tình của anh ấy dành cho âm nhạc thật dễ lan tỏa."
-
"L'entusiasmo dei bambini era palpabile durante la festa."
"Sự nhiệt tình của bọn trẻ có thể cảm nhận được trong suốt bữa tiệc."
-
"Nonostante le difficoltà, ha mantenuto il suo entusiasmo per il progetto."
"Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn giữ được sự nhiệt tình của mình đối với dự án."