(Vị trí top_banner)
Hình minh họa affollato
B1
aggettivo B1 Xã hội

affollato

/affolˈlaːto/
đông đúc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affollato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pieno di gente; con molte persone presenti.

Ý nghĩa của "affollato" trong tiếng Việt

Đông đúc; chật ních người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "affollato"

  • "La spiaggia era affollata di turisti."

    "Bãi biển đông nghịt khách du lịch."

  • "Il centro commerciale era affollato durante le feste natalizie."

    "Trung tâm thương mại rất đông đúc vào dịp lễ Giáng Sinh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affollato"

Đồng nghĩa

gremito (đông nghịt) stipato (chen chúc)

Trái nghĩa

Cách dùng "affollato" & Ghi chú

Cách dùng "affollato" đúng ngữ cảnh

Từ 'affollato' thường được sử dụng để mô tả một địa điểm hoặc một sự kiện có rất nhiều người. Tương đương với 'đông đúc', 'chen chúc' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'pieno' (đầy) dùng cho vật chứa.

Ngữ pháp & Chia từ "affollato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo mercato è più affollato del solito oggi."

    "Chợ này hôm nay đông đúc hơn bình thường."

  • "La spiaggia di Rimini in agosto è la più affollata d'Italia."

    "Bãi biển Rimini vào tháng Tám là đông đúc nhất ở Ý."

  • "Le strade durante il festival sono meno affollate di quanto pensassi."

    "Các con đường trong lễ hội ít đông đúc hơn tôi nghĩ."