(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stipato
B2
aggettivo B2 Tổng quát

stipato

/stiˈpa.to/
đông nghịt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stipato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pieno zeppo, riempito al massimo.

Ý nghĩa của "stipato" trong tiếng Việt

Cực kỳ đông đúc, chật ních.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stipato"

  • "Il treno era stipato di pendolari."

    "Chuyến tàu chật ních những người đi làm."

  • "L'autobus era così stipato che non riuscivo a muovermi."

    "Xe buýt đông nghịt đến nỗi tôi không thể nhúc nhích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stipato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "stipato" & Ghi chú

Cách dùng "stipato" đúng ngữ cảnh

Từ 'stipato' thường được dùng để chỉ một không gian bị lấp đầy đến mức không còn chỗ trống. Có thể dùng để miêu tả phương tiện giao thông công cộng, địa điểm công cộng hoặc thậm chí là một cái tủ chứa đầy đồ. Cần phân biệt với 'affollato' (đông đúc) vì 'stipato' nhấn mạnh sự chật chội và khó di chuyển hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "stipato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Lo scaffale era stipato di libri."

    "Cái giá sách chật ních sách."

  • "La borsa era stipata di oggetti inutili."

    "Cái túi chật ních những đồ vật vô dụng."

  • "Gli autobus erano stipati di persone durante l'ora di punta."

    "Những chiếc xe buýt chật ních người vào giờ cao điểm."