vuoto
Định nghĩa & Giải nghĩa "vuoto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Privo di contenuto; che non contiene nulla.
Ý nghĩa của "vuoto" trong tiếng Việt
Hoàn toàn thiếu một cái gì đó; không có gì.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vuoto"
-
"Il bicchiere è vuoto."
"Cái ly trống rỗng."
-
"La casa sembra vuota senza di te."
"Ngôi nhà có vẻ trống rỗng khi không có bạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vuoto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vuoto" & Ghi chú
Cách dùng "vuoto" đúng ngữ cảnh
Từ "vuoto" trong tiếng Ý có thể dịch là "trống rỗng" hoặc "rỗng". Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, "una stanza vuota" (một căn phòng trống) hoặc "un sentimento vuoto" (một cảm xúc trống rỗng).
Ngữ pháp & Chia từ "vuoto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il bicchiere è vuoto."
"Cái cốc rỗng."
-
"La scatola era vuota."
"Cái hộp đã rỗng."
-
"I cassetti sono vuoti."
"Những ngăn kéo thì rỗng."
-
"Il bicchiere vuoto era sul tavolo."
"Cốc rỗng ở trên bàn."
-
"Mi sento vuoto senza di te."
"Tôi cảm thấy trống rỗng khi không có bạn."
-
"Le scatole vuote sono state portate via."
"Những chiếc hộp rỗng đã được mang đi."