(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vuoto
A2
aggettivo A2 Tổng quát

vuoto

/ˈvwɔto/
trống rỗng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vuoto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di contenuto; che non contiene nulla.

Ý nghĩa của "vuoto" trong tiếng Việt

Hoàn toàn thiếu một cái gì đó; không có gì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vuoto"

  • "Il bicchiere è vuoto."

    "Cái ly trống rỗng."

  • "La casa sembra vuota senza di te."

    "Ngôi nhà có vẻ trống rỗng khi không có bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vuoto"

Đồng nghĩa

svuotato (đã được làm rỗng) vacante (trống, bỏ trống)

Trái nghĩa

Cách dùng "vuoto" & Ghi chú

Cách dùng "vuoto" đúng ngữ cảnh

Từ "vuoto" trong tiếng Ý có thể dịch là "trống rỗng" hoặc "rỗng". Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, "una stanza vuota" (một căn phòng trống) hoặc "un sentimento vuoto" (một cảm xúc trống rỗng).

Ngữ pháp & Chia từ "vuoto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il bicchiere è vuoto."

    "Cái cốc rỗng."

  • "La scatola era vuota."

    "Cái hộp đã rỗng."

  • "I cassetti sono vuoti."

    "Những ngăn kéo thì rỗng."

Vị trí của Tính từ
  • "Il bicchiere vuoto era sul tavolo."

    "Cốc rỗng ở trên bàn."

  • "Mi sento vuoto senza di te."

    "Tôi cảm thấy trống rỗng khi không có bạn."

  • "Le scatole vuote sono state portate via."

    "Những chiếc hộp rỗng đã được mang đi."