(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aggiungere
A2
verbo A2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Tổng quát

aggiungere

/adˈd͡ʒun.d͡ʒe.re/
thêm vào
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aggiungere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Unire, congiungere, accrescere qualcosa ad altro.

Ý nghĩa của "aggiungere" trong tiếng Việt

Thêm cái gì đó vào như một phần đính kèm hoặc bổ sung.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aggiungere"

  • "Ho aggiunto un po' di sale alla zuppa."

    "Tôi đã thêm một chút muối vào súp."

  • "Puoi aggiungere il tuo nome alla lista."

    "Bạn có thể thêm tên của bạn vào danh sách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aggiungere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

sottrarre (trừ đi) togliere (lấy đi)

Cách dùng "aggiungere" & Ghi chú

Cách dùng "aggiungere" đúng ngữ cảnh

Từ 'aggiungere' thường được dùng khi thêm một vật, thông tin hoặc phẩm chất vào một cái gì đó khác. Nó tương đương với 'thêm vào' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp nhất (ví dụ, 'unire' mang nghĩa 'kết hợp' mạnh hơn).

Ngữ pháp & Chia từ "aggiungere" (Grammatica)

Nhóm: (-ere)

Chia động từ "aggiungere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) aggiungo
Io aggiungo sempre un po' di parmigiano alla pasta.
(Tôi luôn thêm một chút phô mai Parmesan vào mì ống.)
tu (bạn) aggiungi
Tu aggiungi sempre troppo zucchero al caffè.
(Bạn luôn thêm quá nhiều đường vào cà phê.)
lui/lei (anh/cô ấy) aggiunge
Lei aggiunge un commento utile alla discussione.
(Cô ấy thêm một bình luận hữu ích vào cuộc thảo luận.)
noi (chúng tôi) aggiungiamo
Noi aggiungiamo nuove funzionalità al software ogni mese.
(Chúng tôi thêm các tính năng mới vào phần mềm mỗi tháng.)
voi (các bạn) aggiungete
Voi aggiungete sempre valore al nostro team.
(Các bạn luôn thêm giá trị cho nhóm của chúng tôi.)
loro (họ) aggiungono
Loro aggiungono sempre un tocco personale ai loro progetti.
(Họ luôn thêm một dấu ấn cá nhân vào các dự án của họ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): aggiunto
"Ho aggiunto un po' di sale alla zuppa."
(Tôi đã thêm một chút muối vào súp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho aggiunto un po' di sale alla zuppa."

    "Tôi đã thêm một chút muối vào súp."

  • "Maria ha aggiunto una nuova funzionalità al programma."

    "Maria đã thêm một tính năng mới vào chương trình."

  • "Abbiamo aggiunto altre sedie per gli ospiti."

    "Chúng tôi đã thêm nhiều ghế hơn cho khách."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho aggiunto un po' di sale alla zuppa."

    "Tôi đã thêm một chút muối vào súp."

  • "Maria ha aggiunto delle foto al suo album."

    "Maria đã thêm một vài bức ảnh vào album của cô ấy."

  • "Sono state aggiunte nuove funzionalità al programma."

    "Các tính năng mới đã được thêm vào chương trình."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani aggiungerò un po' di sale alla zuppa."

    "Ngày mai tôi sẽ thêm một chút muối vào súp."

  • "Aggiungerai il tuo nome alla lista dei partecipanti?"

    "Bạn sẽ thêm tên của bạn vào danh sách những người tham gia chứ?"

  • "L'azienda aggiungerà nuove funzionalità al software nel prossimo aggiornamento."

    "Công ty sẽ thêm các tính năng mới vào phần mềm trong bản cập nhật tiếp theo."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri, mentre preparavo la torta, ho aggiunto un po' di cioccolato per renderla più gustosa."

    "Hôm qua, trong khi tôi đang chuẩn bị bánh, tôi đã thêm một ít sô cô la để làm cho nó ngon hơn."

  • "Quando ero piccolo, ogni volta che mia nonna cucinava la pasta, aggiungeva sempre un pizzico di sale in più."

    "Khi tôi còn nhỏ, mỗi khi bà tôi nấu mì, bà luôn thêm một nhúm muối."

  • "Quest'anno, abbiamo aggiunto nuove funzionalità al nostro software, il che ha migliorato l'esperienza utente."

    "Năm nay, chúng tôi đã thêm các tính năng mới vào phần mềm của mình, điều này đã cải thiện trải nghiệm người dùng."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che tu possa aggiungere altro valore a questo progetto."

    "Tôi nghi ngờ rằng bạn có thể thêm giá trị nào khác vào dự án này."

  • "È necessario che noi aggiungiamo un po' di sale alla zuppa."

    "Chúng ta cần thêm một chút muối vào súp."

  • "Non credo che loro vogliano aggiungere altre persone alla squadra."

    "Tôi không nghĩ rằng họ muốn thêm người khác vào đội."