incorporare
Định nghĩa & Giải nghĩa "incorporare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Aggiungere o includere qualcosa come parte di un tutto più grande.
Ý nghĩa của "incorporare" trong tiếng Việt
Bao gồm, kết hợp, sáp nhập một cái gì đó như một phần của một thứ lớn hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "incorporare"
-
"Dobbiamo incorporare nuove tecnologie nel nostro processo produttivo."
"Chúng ta cần kết hợp các công nghệ mới vào quy trình sản xuất của mình."
-
"La società è stata incorporata in un gruppo più grande."
"Công ty đã được sáp nhập vào một tập đoàn lớn hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incorporare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "incorporare" & Ghi chú
Cách dùng "incorporare" đúng ngữ cảnh
Từ 'incorporare' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'kết hợp' trong tiếng Việt, nhưng thường được dùng khi nói về việc thêm một thành phần vào một tổng thể lớn hơn hoặc khi sáp nhập một tổ chức vào một tổ chức khác. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái so với các từ 'combinare' (kết hợp) hoặc 'unire' (liên kết).