(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incorporare
B2
verbo transitivo B2 Tổng quát (kinh doanh, khoa học, kỹ thuật)

incorporare

/inkorpoˈrare/
kết hợp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incorporare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aggiungere o includere qualcosa come parte di un tutto più grande.

Ý nghĩa của "incorporare" trong tiếng Việt

Bao gồm, kết hợp, sáp nhập một cái gì đó như một phần của một thứ lớn hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incorporare"

  • "Dobbiamo incorporare nuove tecnologie nel nostro processo produttivo."

    "Chúng ta cần kết hợp các công nghệ mới vào quy trình sản xuất của mình."

  • "La società è stata incorporata in un gruppo più grande."

    "Công ty đã được sáp nhập vào một tập đoàn lớn hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incorporare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "incorporare" & Ghi chú

Cách dùng "incorporare" đúng ngữ cảnh

Từ 'incorporare' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'kết hợp' trong tiếng Việt, nhưng thường được dùng khi nói về việc thêm một thành phần vào một tổng thể lớn hơn hoặc khi sáp nhập một tổ chức vào một tổ chức khác. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái so với các từ 'combinare' (kết hợp) hoặc 'unire' (liên kết).

Ngữ pháp & Chia từ "incorporare" (Grammatica)