peggioramento
Định nghĩa & Giải nghĩa "peggioramento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il diventare peggiore; l'aggravarsi di una situazione o condizione.
Ý nghĩa của "peggioramento" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất xấu; sự độc ác, tồi tệ, hoặc khó chịu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "peggioramento"
-
"Il peggioramento del tempo ha reso la gita impossibile."
"Thời tiết trở nên tồi tệ đã khiến chuyến đi chơi không thể thực hiện được."
-
"Abbiamo notato un peggioramento della sua salute negli ultimi mesi."
"Chúng tôi đã nhận thấy sự suy giảm sức khỏe của anh ấy trong những tháng gần đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "peggioramento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "peggioramento" & Ghi chú
Cách dùng "peggioramento" đúng ngữ cảnh
Từ 'peggioramento' thường được dùng để chỉ sự suy giảm về chất lượng, tình trạng trở nên tồi tệ hơn. Nó có thể áp dụng cho nhiều khía cạnh khác nhau, từ sức khỏe, thời tiết, tình hình kinh tế đến các mối quan hệ. Cần phân biệt với 'male' (ác, xấu) là một tính từ hoặc trạng từ.
Ngữ pháp & Chia từ "peggioramento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il peggioramento |
Il peggioramento del tempo è stato improvviso.
(Sự trở nên tồi tệ của thời tiết đã diễn ra đột ngột.)
|
| Với mạo từ xác định | i peggioramenti |
I peggioramenti delle sue condizioni di salute preoccupano i medici.
(Sự trở nên tồi tệ trong tình trạng sức khỏe của anh ấy làm các bác sĩ lo lắng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un peggioramento |
C'è stato un peggioramento della situazione economica.
(Đã có một sự suy thoái trong tình hình kinh tế.)
|