(Vị trí top_banner)
Hình minh họa peggioramento
B2
sostantivo B2 Chung

peggioramento

/ped.d͡ʒo.raˈmen.to/
sự tồi tệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "peggioramento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il diventare peggiore; l'aggravarsi di una situazione o condizione.

Ý nghĩa của "peggioramento" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất xấu; sự độc ác, tồi tệ, hoặc khó chịu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "peggioramento"

  • "Il peggioramento del tempo ha reso la gita impossibile."

    "Thời tiết trở nên tồi tệ đã khiến chuyến đi chơi không thể thực hiện được."

  • "Abbiamo notato un peggioramento della sua salute negli ultimi mesi."

    "Chúng tôi đã nhận thấy sự suy giảm sức khỏe của anh ấy trong những tháng gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "peggioramento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "peggioramento" & Ghi chú

Cách dùng "peggioramento" đúng ngữ cảnh

Từ 'peggioramento' thường được dùng để chỉ sự suy giảm về chất lượng, tình trạng trở nên tồi tệ hơn. Nó có thể áp dụng cho nhiều khía cạnh khác nhau, từ sức khỏe, thời tiết, tình hình kinh tế đến các mối quan hệ. Cần phân biệt với 'male' (ác, xấu) là một tính từ hoặc trạng từ.

Ngữ pháp & Chia từ "peggioramento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il peggioramento
Il peggioramento del tempo è stato improvviso.
(Sự trở nên tồi tệ của thời tiết đã diễn ra đột ngột.)
Với mạo từ xác định i peggioramenti
I peggioramenti delle sue condizioni di salute preoccupano i medici.
(Sự trở nên tồi tệ trong tình trạng sức khỏe của anh ấy làm các bác sĩ lo lắng.)
Với mạo từ không xác định un peggioramento
C'è stato un peggioramento della situazione economica.
(Đã có một sự suy thoái trong tình hình kinh tế.)