(Vị trí top_banner)
Hình minh họa miglioramento
B1
sostantivo B1 General

miglioramento

/miʎʎoramento/
cải thiện hướng tới
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "miglioramento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il processo di diventare migliore; uno stato migliore.

Ý nghĩa của "miglioramento" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình trở nên tốt hơn; trạng thái tốt hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "miglioramento"

  • "C'è stato un notevole miglioramento nella sua salute."

    "Đã có một sự cải thiện đáng kể trong sức khỏe của anh ấy."

  • "Il miglioramento delle condizioni di lavoro è una priorità."

    "Việc cải thiện điều kiện làm việc là một ưu tiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "miglioramento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "miglioramento" & Ghi chú

Cách dùng "miglioramento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'cải thiện hướng tới' có thể hiểu là quá trình hoặc hành động tiến bộ, trở nên tốt hơn. 'Miglioramento' trong tiếng Ý mang ý nghĩa tương tự. Lưu ý sự khác biệt trong cấu trúc ngữ pháp giữa hai ngôn ngữ.

Ngữ pháp & Chia từ "miglioramento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il miglioramento
Il miglioramento delle condizioni meteorologiche è evidente.
(Sự cải thiện của điều kiện thời tiết là rõ ràng.)
Với mạo từ xác định i miglioramenti
I miglioramenti nel software sono stati ben accolti dagli utenti.
(Những cải tiến trong phần mềm đã được người dùng đón nhận.)
Với mạo từ không xác định un miglioramento
C'è stato un miglioramento nella sua salute dopo l'intervento.
(Đã có một sự cải thiện trong sức khỏe của anh ấy sau cuộc phẫu thuật.)