(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aggravarsi
B2
verbo B2 Luật pháp, Y học, Đời sống hàng ngày

aggravarsi

/aɡ.ɡraˈvar.si/
trầm trọng hơn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aggravarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diventare più grave, serio o intenso; peggiorare.

Ý nghĩa của "aggravarsi" trong tiếng Việt

Bị làm cho tệ hơn; trở nên nghiêm trọng hoặc dữ dội hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aggravarsi"

  • "La situazione economica si è aggravata negli ultimi mesi."

    "Tình hình kinh tế đã trở nên trầm trọng hơn trong những tháng gần đây."

  • "La sua malattia si è aggravata nonostante le cure."

    "Bệnh của anh ấy đã trở nên trầm trọng hơn mặc dù đã được điều trị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aggravarsi"

Đồng nghĩa

peggiorare (trở nên tệ hơn) esacerbarsi (trở nên gay gắt hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "aggravarsi" & Ghi chú

Cách dùng "aggravarsi" đúng ngữ cảnh

Diễn tả sự trở nên tồi tệ hơn của một tình huống, bệnh tật, hoặc vấn đề. Cần phân biệt với 'peggiorare' (trở nên tệ hơn) ở chỗ 'aggravarsi' thường mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn, có ảnh hưởng lớn hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "aggravarsi" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "aggravarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi aggravo
Io mi aggravo quando non dormo abbastanza.
(Tôi trở nên tồi tệ hơn khi tôi không ngủ đủ giấc.)
tu (bạn) ti aggravi
Tu ti aggravi se continui a lavorare troppo.
(Bạn sẽ trở nên tồi tệ hơn nếu bạn tiếp tục làm việc quá sức.)
lui/lei (anh/cô ấy) si aggrava
La situazione si aggrava di giorno in giorno.
(Tình hình ngày càng trở nên tồi tệ hơn.)
noi (chúng tôi) ci aggraviamo
Noi ci aggraviamo quando mangiamo cibi troppo pesanti.
(Chúng tôi trở nên tồi tệ hơn khi ăn đồ ăn quá nặng bụng.)
voi (các bạn) vi aggravate
Voi vi aggravate se non seguite le istruzioni del medico.
(Các bạn sẽ trở nên tồi tệ hơn nếu không tuân theo hướng dẫn của bác sĩ.)
loro (họ) si aggravano
Le condizioni dei pazienti si aggravano durante l'inverno.
(Tình trạng của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn trong mùa đông.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): aggravato
"Il problema è stato aggravato dalla crisi economica."
(Vấn đề đã trở nên trầm trọng hơn do khủng hoảng kinh tế.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Se non prenderai le medicine, la tua condizione di salute si aggraverà."

    "Nếu bạn không uống thuốc, tình trạng sức khỏe của bạn sẽ trở nên tồi tệ hơn."

  • "Sono preoccupato che la situazione economica mondiale si aggraverà nei prossimi mesi."

    "Tôi lo lắng rằng tình hình kinh tế thế giới sẽ trở nên tồi tệ hơn trong những tháng tới."

  • "Se non interverremo subito, i danni ambientali si aggraveranno irrimediabilmente."

    "Nếu chúng ta không can thiệp ngay lập tức, những thiệt hại về môi trường sẽ trở nên tồi tệ hơn không thể cứu vãn."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "La situazione sta aggravandosi di ora in ora a causa della mancanza di pioggia."

    "Tình hình đang trở nên tồi tệ hơn từng giờ do thiếu mưa."

  • "Il suo raffreddore sta aggravandosi, forse è meglio consultare un medico."

    "Cảm lạnh của anh ấy đang trở nên nghiêm trọng hơn, có lẽ tốt hơn hết là nên đi khám bác sĩ."

  • "L'inquinamento atmosferico sta aggravandosi nelle grandi città, mettendo a rischio la salute dei cittadini."

    "Ô nhiễm không khí đang trở nên tồi tệ hơn ở các thành phố lớn, gây nguy hiểm cho sức khỏe của người dân."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non aggravarti per così poco!"

    "Đừng làm cho tình hình trở nên nghiêm trọng hơn vì một điều nhỏ nhặt như vậy!"

  • "Aggravatevi la situazione e vedrete cosa succede."

    "Hãy làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn và các bạn sẽ thấy điều gì xảy ra."

  • "Non si aggravi ulteriormente la posizione del debitore."

    "Đừng làm cho vị thế của người mắc nợ trở nên tồi tệ hơn nữa."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "La situazione economica italiana si aggravava di giorno in giorno durante la crisi."

    "Tình hình kinh tế Ý ngày càng trở nên trầm trọng hơn trong suốt cuộc khủng hoảng."

  • "Mentre aspettavamo i risultati, la sua ansia si aggravava sempre di più."

    "Trong khi chúng tôi chờ đợi kết quả, sự lo lắng của anh ấy ngày càng trở nên tồi tệ hơn."

  • "Il suo mal di testa si aggravava quando leggeva per troppo tempo."

    "Cơn đau đầu của anh ấy trở nên tồi tệ hơn khi anh ấy đọc sách quá lâu."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ho saputo che la situazione economica si era aggravata, ho deciso di cercare un secondo lavoro."

    "Khi tôi biết tình hình kinh tế đã trở nên tồi tệ hơn, tôi quyết định tìm một công việc thứ hai."

  • "Mentre aspettavamo i risultati degli esami, la sua ansia si aggravava di ora in ora."

    "Trong khi chúng tôi chờ đợi kết quả kiểm tra, sự lo lắng của cô ấy trở nên tồi tệ hơn từng giờ."

  • "La malattia si è aggravata rapidamente dopo che ha smesso di prendere le medicine."

    "Bệnh tình trở nên tồi tệ nhanh chóng sau khi anh ấy ngừng uống thuốc."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che la situazione possa aggravarsi ulteriormente."

    "Tôi nghi ngờ rằng tình hình có thể trở nên tồi tệ hơn nữa."

  • "È necessario che il tuo stato di salute non si aggravi."

    "Điều cần thiết là tình trạng sức khỏe của bạn không trở nên xấu đi."

  • "Temo che la crisi economica si aggravi nei prossimi mesi."

    "Tôi e rằng cuộc khủng hoảng kinh tế sẽ trở nên trầm trọng hơn trong những tháng tới."