aggressività
Định nghĩa & Giải nghĩa "aggressività"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Tendenza ad attaccare o a reagire in modo violento o ostile.
Ý nghĩa của "aggressività" trong tiếng Việt
Tính hiếu chiến, tính hay gây gổ, tính thích tranh cãi; sự hiếu chiến, sự hay gây gổ, sự thích tranh cãi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "aggressività"
-
"L'aggressività nel traffico è un problema crescente nelle grandi città."
"Tính hiếu chiến trong giao thông là một vấn đề ngày càng tăng ở các thành phố lớn."
-
"Il suo comportamento è stato interpretato come un segno di aggressività."
"Hành vi của anh ấy được hiểu như một dấu hiệu của sự hiếu chiến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aggressività"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aggressività" & Ghi chú
Cách dùng "aggressività" đúng ngữ cảnh
Tính từ tương ứng là 'aggressivo'. Cần phân biệt sắc thái với 'bellicosità' (tính hiếu chiến mang tính chính trị, quân sự hơn).
Ngữ pháp & Chia từ "aggressività" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'aggressività |
L'aggressività nel traffico è un problema serio.
(Sự hung hăng trong giao thông là một vấn đề nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le aggressività (rara) |
Le aggressività tra i bambini sono spesso dovute a frustrazione. (uso raro)
(Sự hung hăng giữa trẻ em thường là do thất vọng. (ít dùng))
|
| Với mạo từ không xác định | aggressività |
C'è molta aggressività in questo quartiere.
(Có rất nhiều sự hung hăng trong khu phố này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'aggressività di quel cane è un problema serio per il quartiere."
"Sự hung hăng của con chó đó là một vấn đề nghiêm trọng cho khu phố."
-
"La sua aggressività verbale durante la discussione era inaccettabile."
"Sự hung hăng bằng lời nói của anh ấy trong cuộc tranh luận là không thể chấp nhận được."
-
"I livelli di aggressività infantile possono essere influenzati dall'ambiente familiare."
"Mức độ hung hăng ở trẻ em có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường gia đình."