(Vị trí top_banner)
Hình minh họa violento
B1
aggettivo B1 Truyền thông, Giải trí, Luật pháp

violento

/vjoˈlɛnto/
nội dung bạo lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "violento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è caratterizzato da violenza fisica o morale; che è fatto con violenza.

Ý nghĩa của "violento" trong tiếng Việt

Sử dụng hoặc liên quan đến vũ lực thể chất nhằm gây tổn thương, thiệt hại hoặc giết ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "violento"

  • "Il film conteneva scene violente."

    "Bộ phim chứa những cảnh bạo lực."

  • "L'uomo aveva un temperamento violento."

    "Người đàn ông có tính khí bạo lực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "violento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "violento" & Ghi chú

Cách dùng "violento" đúng ngữ cảnh

Từ 'violento' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'bạo lực' trong tiếng Việt. Nó được dùng để mô tả hành động, tính cách hoặc nội dung có liên quan đến việc sử dụng vũ lực gây tổn thương.

Ngữ pháp & Chia từ "violento" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel violento temporale ha distrutto molti alberi."

    "Cơn bão dữ dội đó đã phá hủy nhiều cây cối."

  • "Ho visto un bello spettacolo, ma quello violento mi ha spaventato."

    "Tôi đã xem một buổi biểu diễn đẹp, nhưng buổi biểu diễn bạo lực kia đã khiến tôi sợ hãi."

  • "Quei violenti scontri hanno causato molti feriti."

    "Những cuộc đụng độ bạo lực đó đã gây ra nhiều người bị thương."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo film è più violento del precedente."

    "Bộ phim này bạo lực hơn bộ phim trước."

  • "Il comportamento del bullo è stato violentissimo; non ho mai visto niente di simile."

    "Hành vi của kẻ bắt nạt vô cùng bạo lực; tôi chưa bao giờ thấy điều gì tương tự."

  • "Tra tutti i suoi romanzi, questo è il meno violento."

    "Trong tất cả các tiểu thuyết của anh ấy, đây là cuốn ít bạo lực nhất."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio vicino è diventato violento dopo aver perso il lavoro."

    "Người hàng xóm của tôi trở nên bạo lực sau khi mất việc."

  • "La sua reazione violenta mi ha spaventato molto."

    "Phản ứng bạo lực của cô ấy đã làm tôi rất sợ hãi."

  • "I loro figli hanno un comportamento violento a scuola."

    "Những đứa con của họ có hành vi bạo lực ở trường."