(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agilità
B1
sostantivo B1 Chung

agilità

/ad͡ʒilità/
sự nhanh nhẹn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "agilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capacità di muoversi o pensare con rapidità e facilità.

Ý nghĩa của "agilità" trong tiếng Việt

Sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi, sự hoạt bát; khả năng di chuyển hoặc suy nghĩ nhanh chóng và dễ dàng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "agilità"

  • "Il gatto si è arrampicato sull'albero con grande agilità."

    "Con mèo trèo lên cây với sự nhanh nhẹn tuyệt vời."

  • "L'agilità mentale è una qualità importante per un problem solver."

    "Sự nhanh nhẹn trí tuệ là một phẩm chất quan trọng đối với một người giải quyết vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "agilità"

Đồng nghĩa

prestezza (sự nhanh chóng) vivacità (sự hoạt bát)

Trái nghĩa

Cách dùng "agilità" & Ghi chú

Cách dùng "agilità" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'agilità' trong tiếng Ý tương đương với sự nhanh nhẹn, lanh lợi trong tiếng Việt. Nó không chỉ ám chỉ khả năng vận động nhanh mà còn cả sự nhanh nhạy trong tư duy. Cần phân biệt với 'velocità' (tốc độ) chỉ sự nhanh chóng về mặt thời gian.

Ngữ pháp & Chia từ "agilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'agilità
L'agilità del gatto è sorprendente.
(Sự nhanh nhẹn của con mèo thật đáng kinh ngạc.)
Với mạo từ xác định le agilità
Le agilità richieste per questo lavoro sono molte.
(Có rất nhiều sự nhanh nhẹn cần thiết cho công việc này.)
Với mạo từ không xác định un'agilità
Ha dimostrato un'agilità incredibile durante la competizione.
(Anh ấy đã thể hiện một sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc trong cuộc thi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'agilità del gatto è impressionante quando salta da un tetto all'altro."

    "Sự nhanh nhẹn của con mèo thật ấn tượng khi nó nhảy từ mái nhà này sang mái nhà khác."

  • "La sua agilità mentale gli permette di risolvere i problemi complessi con facilità."

    "Sự nhanh nhẹn trí óc của anh ấy cho phép anh ấy giải quyết các vấn đề phức tạp một cách dễ dàng."

  • "Abbiamo bisogno di più agilità nel processo decisionale per rispondere rapidamente ai cambiamenti del mercato."

    "Chúng ta cần sự nhanh nhẹn hơn trong quá trình ra quyết định để phản ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường."

Danh từ số nhiều
  • "Le agilità dei gatti sono sorprendenti."

    "Sự nhanh nhẹn của những con mèo thật đáng kinh ngạc."

  • "Gli esercizi migliorano le agilità dei movimenti."

    "Các bài tập cải thiện sự linh hoạt của các chuyển động."

  • "Le agilità mentali sono importanti per risolvere problemi complessi."

    "Sự nhanh nhạy về trí tuệ rất quan trọng để giải quyết các vấn đề phức tạp."