vivacità
Định nghĩa & Giải nghĩa "vivacità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di chi è vivace, pieno di vita e di energia.
Ý nghĩa của "vivacità" trong tiếng Việt
Sự hoạt bát, sinh động, đầy sức sống một cách hấp dẫn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vivacità"
-
"La vivacità dei bambini durante la festa era contagiosa."
"Sự hoạt bát của bọn trẻ trong suốt bữa tiệc thật dễ lây lan."
-
"Il suo discorso era pieno di vivacità e di idee originali."
"Bài phát biểu của anh ấy tràn đầy sự hoạt bát và những ý tưởng độc đáo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vivacità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vivacità" & Ghi chú
Cách dùng "vivacità" đúng ngữ cảnh
Từ 'vivacità' trong tiếng Ý tương đương với 'sự hoạt bát' trong tiếng Việt, diễn tả sự năng động, nhanh nhẹn và đầy sức sống. Tuy nhiên, 'vivacità' có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh tươi vui và hấp dẫn của sự hoạt bát.
Ngữ pháp & Chia từ "vivacità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la vivacità |
La vivacità dei bambini è contagiosa.
(Sự hoạt bát của trẻ con rất dễ lây lan.)
|
| Với mạo từ xác định | le vivacità |
Le vivacità del mercato azionario mi spaventano.
(Sự biến động của thị trường chứng khoán làm tôi sợ hãi.)
|
| Với mạo từ không xác định | una vivacità |
C'era una vivacità insolita nella piazza.
(Có một sự náo nhiệt khác thường trên quảng trường.)
|