(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agitato
B2
aggettivo B2 Địa lý, Hàng hải

agitato

/ad͡ʒiˈta.to/
biển động dữ dội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "agitato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Caratterizzato da forte emozione, ansia o instabilità; in movimento o in stato di turbamento.

Ý nghĩa của "agitato" trong tiếng Việt

Được đặc trưng bởi sự bất ổn hoặc hỗn loạn; bị xáo trộn dữ dội.

Câu ví dụ tiếng Ý với "agitato"

  • "Il mare era agitato a causa della tempesta."

    "Biển động dữ dội vì cơn bão."

  • "Era molto agitato prima dell'esame."

    "Anh ấy rất bồn chồn trước kỳ thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "agitato"

Đồng nghĩa

turbolento (dữ dội, hỗn loạn) inquieto (bồn chồn, lo lắng)

Trái nghĩa

Cách dùng "agitato" & Ghi chú

Cách dùng "agitato" đúng ngữ cảnh

Từ 'agitato' có thể dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc của con người (bồn chồn, lo lắng) hoặc trạng thái của biển (dữ dội, sóng gió). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa. Nó khác với 'calmo' (yên tĩnh).

Ngữ pháp & Chia từ "agitato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più agitato di Luca prima dell'esame."

    "Marco lo lắng hơn Luca trước kỳ thi."

  • "Questa è la settimana più agitata dell'anno per me."

    "Đây là tuần bận rộn nhất trong năm đối với tôi."

  • "I bambini erano agitatissimi durante la lunga attesa."

    "Những đứa trẻ đã rất bồn chồn trong suốt thời gian chờ đợi dài."