agitato
Định nghĩa & Giải nghĩa "agitato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Caratterizzato da forte emozione, ansia o instabilità; in movimento o in stato di turbamento.
Ý nghĩa của "agitato" trong tiếng Việt
Được đặc trưng bởi sự bất ổn hoặc hỗn loạn; bị xáo trộn dữ dội.
Câu ví dụ tiếng Ý với "agitato"
-
"Il mare era agitato a causa della tempesta."
"Biển động dữ dội vì cơn bão."
-
"Era molto agitato prima dell'esame."
"Anh ấy rất bồn chồn trước kỳ thi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "agitato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "agitato" & Ghi chú
Cách dùng "agitato" đúng ngữ cảnh
Từ 'agitato' có thể dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc của con người (bồn chồn, lo lắng) hoặc trạng thái của biển (dữ dội, sóng gió). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa. Nó khác với 'calmo' (yên tĩnh).
Ngữ pháp & Chia từ "agitato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è più agitato di Luca prima dell'esame."
"Marco lo lắng hơn Luca trước kỳ thi."
-
"Questa è la settimana più agitata dell'anno per me."
"Đây là tuần bận rộn nhất trong năm đối với tôi."
-
"I bambini erano agitatissimi durante la lunga attesa."
"Những đứa trẻ đã rất bồn chồn trong suốt thời gian chờ đợi dài."