(Vị trí top_banner)
Hình minh họa turbolento
B2
aggettivo B2 Các mối quan hệ cá nhân/xã hội

turbolento

/turboˈlɛnto/
mối quan hệ sóng gió
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "turbolento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Caratterizzato da grande agitazione, disordine o violenza.

Ý nghĩa của "turbolento" trong tiếng Việt

Liên quan đến nhiều cảm xúc mạnh mẽ, bất đồng hoặc bạo lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "turbolento"

  • "La loro relazione è stata sempre turbolenta, piena di alti e bassi."

    "Mối quan hệ của họ luôn sóng gió, đầy thăng trầm."

  • "Dopo la crisi economica, il mercato del lavoro è diventato turbolento."

    "Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, thị trường lao động trở nên sóng gió."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "turbolento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "turbolento" & Ghi chú

Cách dùng "turbolento" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'turbolento' thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ hoặc tình huống có nhiều biến động, xung đột và cảm xúc mạnh mẽ. Nó tương đương với 'sóng gió' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự bất ổn và khó khăn.

Ngữ pháp & Chia từ "turbolento" (Grammatica)