turbolento
Định nghĩa & Giải nghĩa "turbolento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Caratterizzato da grande agitazione, disordine o violenza.
Ý nghĩa của "turbolento" trong tiếng Việt
Liên quan đến nhiều cảm xúc mạnh mẽ, bất đồng hoặc bạo lực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "turbolento"
-
"La loro relazione è stata sempre turbolenta, piena di alti e bassi."
"Mối quan hệ của họ luôn sóng gió, đầy thăng trầm."
-
"Dopo la crisi economica, il mercato del lavoro è diventato turbolento."
"Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, thị trường lao động trở nên sóng gió."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "turbolento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "turbolento" & Ghi chú
Cách dùng "turbolento" đúng ngữ cảnh
Tính từ 'turbolento' thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ hoặc tình huống có nhiều biến động, xung đột và cảm xúc mạnh mẽ. Nó tương đương với 'sóng gió' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự bất ổn và khó khăn.