(Vị trí top_banner)
Hình minh họa al contrario
B1
avverbio B1 General English

al contrario

/al konˈtraːrjo/
ngược lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "al contrario"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In opposizione a qualcosa; in senso opposto.

Ý nghĩa của "al contrario" trong tiếng Việt

Theo chiều ngược lại, theo thứ tự ngược lại, hoặc theo hướng ngược lại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "al contrario"

  • "Pensavo che sarebbe arrivato in ritardo, al contrario, è stato il primo."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến muộn, ngược lại, anh ấy là người đầu tiên đến."

  • "Non mi aspettavo che gli piacesse il film, al contrario, lo ha trovato molto interessante."

    "Tôi không ngờ anh ấy thích bộ phim, ngược lại, anh ấy thấy nó rất thú vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "al contrario"

Đồng nghĩa

invece (thay vì) oppostamente (một cách đối lập)

Trái nghĩa

in accordo (đồng ý) conformemente (phù hợp)

Cách dùng "al contrario" & Ghi chú

Cách dùng "al contrario" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự đối lập trực tiếp hoặc sự khác biệt hoàn toàn so với điều vừa được đề cập. Cần phân biệt sắc thái với 'invece' (thay vì) và 'd'altra parte' (mặt khác).

Ngữ pháp & Chia từ "al contrario" (Grammatica)