al contrario
Định nghĩa & Giải nghĩa "al contrario"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In opposizione a qualcosa; in senso opposto.
Ý nghĩa của "al contrario" trong tiếng Việt
Theo chiều ngược lại, theo thứ tự ngược lại, hoặc theo hướng ngược lại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "al contrario"
-
"Pensavo che sarebbe arrivato in ritardo, al contrario, è stato il primo."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến muộn, ngược lại, anh ấy là người đầu tiên đến."
-
"Non mi aspettavo che gli piacesse il film, al contrario, lo ha trovato molto interessante."
"Tôi không ngờ anh ấy thích bộ phim, ngược lại, anh ấy thấy nó rất thú vị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "al contrario"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "al contrario" & Ghi chú
Cách dùng "al contrario" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự đối lập trực tiếp hoặc sự khác biệt hoàn toàn so với điều vừa được đề cập. Cần phân biệt sắc thái với 'invece' (thay vì) và 'd'altra parte' (mặt khác).