senso
Định nghĩa & Giải nghĩa "senso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Facoltà di percepire stimoli esterni o interni attraverso organi specifici.
Ý nghĩa của "senso" trong tiếng Việt
Các giác quan gồm thị giác, khứu giác, thính giác, vị giác và xúc giác, nhờ đó chúng ta nhận thức được mọi vật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "senso"
-
"Il tatto è uno dei cinque sensi."
"Xúc giác là một trong năm giác quan."
-
"Ha perso il senso del gusto a causa del raffreddore."
"Anh ấy bị mất vị giác vì cảm lạnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "senso"
Đồng nghĩa
Cách dùng "senso" & Ghi chú
Cách dùng "senso" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'senso' có thể dùng ở số ít hoặc số nhiều ('sensi'). Cần chú ý sự khác biệt giữa 'senso' (giác quan) và 'sentimento' (cảm xúc).
Ngữ pháp & Chia từ "senso" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il senso |
Il senso della vita è una domanda complessa.
(Ý nghĩa của cuộc sống là một câu hỏi phức tạp.)
|
| Với mạo từ xác định | i sensi |
I sensi ci permettono di percepire il mondo.
(Các giác quan cho phép chúng ta cảm nhận thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | un senso |
Ho un senso di déjà vu.
(Tôi có một cảm giác déjà vu.)
|