opposto
Định nghĩa & Giải nghĩa "opposto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è situato di fronte, in direzione contraria; che è completamente diverso, contrario.
Ý nghĩa của "opposto" trong tiếng Việt
Trái ngược về bản chất, hướng hoặc ý nghĩa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "opposto"
-
"Il giorno è opposto alla notte."
"Ngày thì trái ngược với đêm."
-
"Le loro opinioni sono opposte."
"Ý kiến của họ trái ngược nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opposto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "opposto" & Ghi chú
Cách dùng "opposto" đúng ngữ cảnh
Từ 'opposto' thường được dùng để chỉ sự đối lập hoàn toàn về nghĩa, vị trí hoặc tính chất. Cần phân biệt với 'contrario' (có thể chỉ sự trái ngược nhẹ hơn hoặc trong một khía cạnh cụ thể nào đó) và 'diverso' (khác biệt, không nhất thiết phải trái ngược).