(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opposto
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Logic, Pháp luật

opposto

/opˈpɔsto/
trái ngược
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opposto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è situato di fronte, in direzione contraria; che è completamente diverso, contrario.

Ý nghĩa của "opposto" trong tiếng Việt

Trái ngược về bản chất, hướng hoặc ý nghĩa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "opposto"

  • "Il giorno è opposto alla notte."

    "Ngày thì trái ngược với đêm."

  • "Le loro opinioni sono opposte."

    "Ý kiến của họ trái ngược nhau."

Cách dùng "opposto" & Ghi chú

Cách dùng "opposto" đúng ngữ cảnh

Từ 'opposto' thường được dùng để chỉ sự đối lập hoàn toàn về nghĩa, vị trí hoặc tính chất. Cần phân biệt với 'contrario' (có thể chỉ sự trái ngược nhẹ hơn hoặc trong một khía cạnh cụ thể nào đó) và 'diverso' (khác biệt, không nhất thiết phải trái ngược).

Ngữ pháp & Chia từ "opposto" (Grammatica)