(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ali
A2
sostantivo A2 Động vật học, Hàng không, Ẩm thực

ali

/ˈaːli/
cánh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ali"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Organi degli uccelli, degli insetti e di altri animali che servono per volare.

Ý nghĩa của "ali" trong tiếng Việt

Số nhiều của 'wing': bộ phận mọc ở hai bên cơ thể chim, côn trùng hoặc dơi, dùng để bay.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ali"

  • "Gli uccelli usano le ali per volare."

    "Chim sử dụng đôi cánh để bay."

  • "Le ali delle farfalle sono molto colorate."

    "Đôi cánh của những con bướm rất sặc sỡ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ali"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "ali" & Ghi chú

Cách dùng "ali" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ali' là dạng số nhiều của 'ala'. Cần chú ý đến sự khác biệt trong cách sử dụng số ít và số nhiều giữa tiếng Việt và tiếng Ý. 'Ala' thường được dùng khi nói đến một cánh đơn lẻ, còn 'ali' khi nói đến cả đôi cánh.

Ngữ pháp & Chia từ "ali" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ala
L'ala dell'aereo è danneggiata.
(Cánh máy bay bị hư hại.)
Với mạo từ xác định le ali
Le ali delle farfalle sono colorate.
(Đôi cánh của những con bướm rất sặc sỡ.)
Với mạo từ không xác định un'ala
Ho visto un'ala spezzata per terra.
(Tôi thấy một cái cánh gãy trên mặt đất.)