ali
Định nghĩa & Giải nghĩa "ali"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Organi degli uccelli, degli insetti e di altri animali che servono per volare.
Ý nghĩa của "ali" trong tiếng Việt
Số nhiều của 'wing': bộ phận mọc ở hai bên cơ thể chim, côn trùng hoặc dơi, dùng để bay.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ali"
-
"Gli uccelli usano le ali per volare."
"Chim sử dụng đôi cánh để bay."
-
"Le ali delle farfalle sono molto colorate."
"Đôi cánh của những con bướm rất sặc sỡ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ali"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "ali" & Ghi chú
Cách dùng "ali" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'ali' là dạng số nhiều của 'ala'. Cần chú ý đến sự khác biệt trong cách sử dụng số ít và số nhiều giữa tiếng Việt và tiếng Ý. 'Ala' thường được dùng khi nói đến một cánh đơn lẻ, còn 'ali' khi nói đến cả đôi cánh.
Ngữ pháp & Chia từ "ali" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ala |
L'ala dell'aereo è danneggiata.
(Cánh máy bay bị hư hại.)
|
| Với mạo từ xác định | le ali |
Le ali delle farfalle sono colorate.
(Đôi cánh của những con bướm rất sặc sỡ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'ala |
Ho visto un'ala spezzata per terra.
(Tôi thấy một cái cánh gãy trên mặt đất.)
|