(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alienare
C2
verbo C2 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

alienare

/ali.eˈna.re/
làm cho xa lánh
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alienare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Allontanare qualcuno da un ambiente, da un gruppo sociale, da un'attività, ecc., facendolo sentire estraneo e isolato.

Ý nghĩa của "alienare" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó cảm thấy bị cô lập và xa lánh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "alienare"

  • "Le sue idee politiche lo hanno alienato dai suoi amici."

    "Những ý tưởng chính trị của anh ấy đã làm anh ấy xa lánh bạn bè."

  • "La sua arroganza lo ha alienato dalla simpatia di tutti."

    "Sự kiêu ngạo của anh ấy đã khiến anh ấy mất thiện cảm từ mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alienare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

avvicinare (làm cho gần gũi) integrare (hòa nhập)

Cách dùng "alienare" & Ghi chú

Cách dùng "alienare" đúng ngữ cảnh

Từ "alienare" trong tiếng Ý mang nghĩa làm cho ai đó cảm thấy bị xa lánh, cô lập, tương tự như nghĩa của cụm từ "làm cho xa lánh" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, "alienare" cũng có nghĩa là chuyển nhượng tài sản (alienare un bene). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "alienare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "alienare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) alieno
Io alieno i miei diritti per un giusto compenso.
(Tôi chuyển nhượng các quyền của mình để được bồi thường thỏa đáng.)
tu (bạn) alieni
Tu alieni la tua libertà quando accetti questo lavoro.
(Bạn từ bỏ tự do của mình khi chấp nhận công việc này.)
lui/lei (anh/cô ấy) aliena
Lei aliena i suoi beni per aiutare i poveri.
(Cô ấy chuyển nhượng tài sản của mình để giúp đỡ người nghèo.)
noi (chúng tôi) alieniamo
Noi alieniamo le nostre proprietà per pagare i debiti.
(Chúng tôi chuyển nhượng tài sản của mình để trả nợ.)
voi (các bạn) alienate
Voi alienate il vostro futuro con queste scelte.
(Các bạn đang từ bỏ tương lai của mình với những lựa chọn này.)
loro (họ) alienano
Loro alienano i loro averi per vivere all'estero.
(Họ chuyển nhượng tài sản của mình để sống ở nước ngoài.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): alienato
"Il terreno è stato alienato."
(Mảnh đất đã bị chuyển nhượng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se continuassimo a ignorare i loro bisogni, finiremmo per alienare questi membri vulnerabili della comunità."

    "Nếu chúng ta tiếp tục phớt lờ nhu cầu của họ, chúng ta sẽ kết thúc bằng việc làm cho những thành viên dễ bị tổn thương này của cộng đồng cảm thấy xa lánh."

  • "Se il governo avesse ascoltato le proteste, non avrebbe rischiato di alienare una parte così ampia della popolazione."

    "Nếu chính phủ đã lắng nghe các cuộc biểu tình, họ đã không mạo hiểm làm cho một bộ phận lớn dân số cảm thấy xa lánh."

  • "Se l'azienda non migliorasse le condizioni di lavoro, potrebbe alienare i suoi dipendenti più validi."

    "Nếu công ty không cải thiện điều kiện làm việc, họ có thể làm cho những nhân viên có năng lực nhất của mình cảm thấy xa lánh."

Thì Tương lai đơn
  • "Le sue continue critiche alieneranno gli amici."

    "Những lời chỉ trích liên tục của anh ấy sẽ làm xa lánh bạn bè."

  • "La mancanza di comunicazione alienerà i membri del team."

    "Việc thiếu giao tiếp sẽ làm xa lánh các thành viên trong nhóm."

  • "Se continui a comportarti così, alienerai tutti da te."

    "Nếu bạn tiếp tục hành xử như vậy, bạn sẽ làm mọi người xa lánh bạn."

Thì Hiện tại đơn
  • "La sua timidezza lo aliena dal gruppo."

    "Sự nhút nhát của anh ấy khiến anh ấy xa lánh khỏi nhóm."

  • "Le continue critiche alienano i dipendenti dall'azienda."

    "Những lời chỉ trích liên tục khiến nhân viên xa lánh công ty."

  • "Io mi alieno quando sento parlare di politica."

    "Tôi tự cô lập mình khi nghe nói về chính trị."