integrare
Định nghĩa & Giải nghĩa "integrare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Aggiungere qualcosa per completare, migliorare o rendere più completo.
Ý nghĩa của "integrare" trong tiếng Việt
Làm đầy lại; bổ sung; phục hồi lại mức ban đầu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "integrare"
-
"Dobbiamo integrare nuove funzionalità al software."
"Chúng ta cần bổ sung các chức năng mới vào phần mềm."
-
"Il medico mi ha consigliato di integrare la mia dieta con vitamine."
"Bác sĩ khuyên tôi nên bổ sung vitamin vào chế độ ăn uống của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "integrare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "integrare" & Ghi chú
Cách dùng "integrare" đúng ngữ cảnh
Verbo transitivo. 'Integrare' mang nghĩa bổ sung một phần còn thiếu để hoàn thiện. Cần phân biệt với 'aggiungere' (thêm vào) mang nghĩa đơn thuần thêm một vật/thông tin vào.
Ngữ pháp & Chia từ "integrare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "integrare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | integro |
Io integro le mie conoscenze leggendo libri.
(Tôi bổ sung kiến thức của mình bằng cách đọc sách.)
|
| tu (bạn) | integri |
Tu integri le nuove tecnologie nel tuo lavoro?
(Bạn có tích hợp các công nghệ mới vào công việc của mình không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | integra |
Lei integra diversi elementi nel suo progetto.
(Cô ấy tích hợp nhiều yếu tố khác nhau vào dự án của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | integriamo |
Noi integriamo i nuovi membri nel team.
(Chúng tôi hòa nhập các thành viên mới vào nhóm.)
|
| voi (các bạn) | integrate |
Voi integrate i dati provenienti da diverse fonti.
(Các bạn tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.)
|
| loro (họ) | integrano |
Loro integrano le energie rinnovabili nel sistema energetico.
(Họ tích hợp năng lượng tái tạo vào hệ thống năng lượng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi più tempo, integrerei le mie conoscenze linguistiche con un corso di italiano."
"Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ bổ sung kiến thức ngôn ngữ của mình bằng một khóa học tiếng Ý."
-
"Secondo me, si dovrebbe integrare il programma scolastico con attività pratiche."
"Theo tôi, nên bổ sung các hoạt động thực hành vào chương trình học."
-
"Sarebbe utile integrare il tuo stipendio con un secondo lavoro part-time."
"Sẽ rất hữu ích nếu bạn bổ sung vào tiền lương của mình bằng một công việc bán thời gian thứ hai."
-
"Sto integrando nuove funzionalità al software."
"Tôi đang tích hợp các tính năng mới vào phần mềm."
-
"Stiamo integrando i dati mancanti nel rapporto."
"Chúng tôi đang bổ sung dữ liệu còn thiếu vào báo cáo."
-
"Stai integrando le vitamine nella tua dieta?"
"Bạn có đang bổ sung vitamin vào chế độ ăn uống của bạn không?"
-
"Quando studiavo all'università, integravo il mio stipendio lavorando come tutor."
"Khi tôi học đại học, tôi kiếm thêm thu nhập bằng cách làm gia sư."
-
"Da bambino, integravo sempre il mio gelato con della frutta fresca."
"Khi còn bé, tôi luôn thêm trái cây tươi vào kem của mình."
-
"Ogni volta che preparavo la torta, integravo la ricetta di mia nonna con un pizzico di cannella."
"Mỗi khi làm bánh, tôi luôn thêm một chút quế vào công thức của bà tôi."