escludere
Định nghĩa & Giải nghĩa "escludere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Non ammettere, tenere fuori, rifiutare l'accesso o la partecipazione a qualcosa.
Ý nghĩa của "escludere" trong tiếng Việt
Làm cho ai đó hoặc điều gì đó không đủ điều kiện hoặc không phù hợp cho một việc gì đó; gây ra việc ai đó bị loại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "escludere"
-
"È stato escluso dalla squadra per cattiva condotta."
"Anh ta đã bị loại khỏi đội vì hành vi sai trái."
-
"Non possiamo escludere la possibilità di un errore."
"Chúng ta không thể loại trừ khả năng xảy ra lỗi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "escludere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "escludere" & Ghi chú
Cách dùng "escludere" đúng ngữ cảnh
Động từ 'escludere' mang nghĩa loại trừ, không cho phép, tước quyền tham gia hoặc xem xét. Cần phân biệt với 'eliminare' (loại bỏ hoàn toàn, tiêu diệt). 'Escludere' thường liên quan đến việc loại trừ khỏi một nhóm, một quá trình, hoặc một khả năng.