(Vị trí top_banner)
Hình minh họa escludere
B2
verbo transitivo B2 Pháp luật, Thể thao, Tổng quát

escludere

/eskˈludere/
loại bỏ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "escludere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non ammettere, tenere fuori, rifiutare l'accesso o la partecipazione a qualcosa.

Ý nghĩa của "escludere" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó hoặc điều gì đó không đủ điều kiện hoặc không phù hợp cho một việc gì đó; gây ra việc ai đó bị loại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "escludere"

  • "È stato escluso dalla squadra per cattiva condotta."

    "Anh ta đã bị loại khỏi đội vì hành vi sai trái."

  • "Non possiamo escludere la possibilità di un errore."

    "Chúng ta không thể loại trừ khả năng xảy ra lỗi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "escludere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "escludere" & Ghi chú

Cách dùng "escludere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'escludere' mang nghĩa loại trừ, không cho phép, tước quyền tham gia hoặc xem xét. Cần phân biệt với 'eliminare' (loại bỏ hoàn toàn, tiêu diệt). 'Escludere' thường liên quan đến việc loại trừ khỏi một nhóm, một quá trình, hoặc một khả năng.

Ngữ pháp & Chia từ "escludere" (Grammatica)