(Vị trí top_banner)
Hình minh họa isolare
B1
verbo B1 Chính trị, Pháp luật, Tài chính

isolare

/izoˈlaːre/
cách ly
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "isolare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Separare o tenere separato qualcuno o qualcosa dall'ambiente circostante o da altre persone o cose.

Ý nghĩa của "isolare" trong tiếng Việt

Cách ly hoặc giấu đi (ai đó hoặc cái gì đó).

Câu ví dụ tiếng Ý với "isolare"

  • "Hanno isolato il paziente per evitare il contagio."

    "Họ đã cách ly bệnh nhân để tránh lây nhiễm."

  • "L'isola è isolata dal resto del mondo."

    "Hòn đảo bị cô lập khỏi phần còn lại của thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "isolare"

Đồng nghĩa

segregare (cách ly, giam giữ) separare (tách biệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "isolare" & Ghi chú

Cách dùng "isolare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'cách ly' có thể mang nghĩa rộng hơn 'isolare', bao gồm cả việc giấu đi. 'Isolare' thường chỉ việc tách biệt về mặt vật lý hoặc xã hội.

Ngữ pháp & Chia từ "isolare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "isolare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) isolo
Io isolo i rifiuti per riciclarli.
(Tôi phân loại rác thải để tái chế.)
tu (bạn) isoli
Tu isoli la tua voce per cantare meglio.
(Bạn cô lập giọng của bạn để hát hay hơn.)
lui/lei (anh/cô ấy) isola
Lei isola i suoi sentimenti per non soffrire.
(Cô ấy cô lập cảm xúc của mình để không phải chịu đựng.)
noi (chúng tôi) isoliamo
Noi isoliamo la casa per risparmiare energia.
(Chúng tôi cách nhiệt ngôi nhà để tiết kiệm năng lượng.)
voi (các bạn) isolate
Voi isolate i cavi elettrici per sicurezza.
(Các bạn cách điện dây điện để đảm bảo an toàn.)
loro (họ) isolano
Loro isolano i pazienti con malattie infettive.
(Họ cách ly những bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): isolato
"L'isola è stata isolata a causa della tempesta."
(Hòn đảo đã bị cô lập do bão.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Mi sono isolato dal mondo per concentrarmi sullo studio."

    "Tôi đã tự cô lập mình khỏi thế giới để tập trung vào việc học."

  • "La tempesta ha isolato il villaggio, rendendo impossibile l'accesso."

    "Cơn bão đã cô lập ngôi làng, khiến việc tiếp cận trở nên bất khả thi."

  • "Si sono isolati in una baita di montagna per scrivere il loro romanzo."

    "Họ đã tự cô lập mình trong một túp lều trên núi để viết cuốn tiểu thuyết của mình."

Thì Quá khứ xa
  • "Durante l'epidemia, il governo isolò completamente la città."

    "Trong suốt đại dịch, chính phủ đã hoàn toàn cô lập thành phố."

  • "Mi isolai dal mondo per finire di scrivere il mio romanzo."

    "Tôi đã tự cô lập mình khỏi thế giới để hoàn thành việc viết cuốn tiểu thuyết của mình."

  • "I monaci si isolarono in un monastero in montagna."

    "Các tu sĩ đã tự cô lập mình trong một tu viện trên núi."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La città è isolata dalle montagne durante l'inverno."

    "Thành phố bị cô lập khỏi những ngọn núi trong suốt mùa đông."

  • "I prigionieri sono stati isolati dal resto della popolazione carceraria."

    "Các tù nhân đã bị cô lập khỏi phần còn lại của dân số nhà tù."

  • "La scoperta del nuovo virus è stata isolata in laboratorio dai ricercatori."

    "Việc phát hiện ra vi rút mới đã được phân lập trong phòng thí nghiệm bởi các nhà nghiên cứu."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero bambino, mio padre mi isolava in camera mia ogni volta che facevo i capricci."

    "Khi tôi còn bé, bố tôi thường nhốt tôi trong phòng mỗi khi tôi ăn vạ."

  • "L'inverno scorso, una tempesta di neve ha isolato il piccolo villaggio di montagna per due settimane; i soccorritori lo hanno finalmente raggiunto dopo molti sforzi."

    "Mùa đông năm ngoái, một trận bão tuyết đã cô lập ngôi làng nhỏ trên núi trong hai tuần; đội cứu hộ cuối cùng đã tiếp cận được sau nhiều nỗ lực."

  • "Ho isolato la casa con materiali speciali perché sentivo molto freddo l'anno scorso."

    "Tôi đã cách nhiệt ngôi nhà bằng vật liệu đặc biệt vì tôi cảm thấy rất lạnh vào năm ngoái."